Joao Paulo 9 | |
Hygor 16 | |
Italo de Vargas da Rosa (Thay: Marcinho) 21 | |
Rafael Carvalheira 39 | |
William Pottker (Thay: Hygor) 54 | |
Auremir (Thay: Tarik) 65 | |
Ademilson (Thay: Vagner Love) 65 | |
Thomas Bedinelli (Thay: Giovanni Augusto) 65 | |
Joao Paulo da Silva (Thay: Rodrigo Santos) 65 | |
Marlone (Thay: Foguinho) 75 | |
Jhonnathan (Thay: Rafael Carvalheira) 75 | |
Gabriel Barros (Thay: Mauricio Garcez) 77 | |
Andrey (Thay: Natanael) 77 |
Thống kê trận đấu Chapecoense AF vs Avai FC
số liệu thống kê

Chapecoense AF

Avai FC
41 Kiểm soát bóng 59
3 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 8
1 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
16 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Chapecoense AF vs Avai FC
Chapecoense AF (4-2-3-1): Leo Vieira (12), Marcelinho (79), Doma (3), Mancha (6), Foguinho (35), Tarik (31), Rafael Carvalheira (99), Giovanni Augusto (10), Marcinho (7), Mario Sergio (89)
Avai FC (4-4-2): César Augusto (31), Marcos Vinicius da Silva Santos (63), Tiago Pagnussat (3), Gustavo Vilar dos Santos (14), Rodrigo Santos (72), Natanael (25), Pedro Castro (21), Giovanni (8), Mauricio Garcez (11), Hygor (7), Vágner Love (9)

Chapecoense AF
4-2-3-1
12
Leo Vieira
79
Marcelinho
3
Doma
6
Mancha
35
Foguinho
31
Tarik
99
Rafael Carvalheira
10
Giovanni Augusto
7
Marcinho
89
Mario Sergio
9
Vágner Love
11
Mauricio Garcez
7
Hygor
8
Giovanni
25
Natanael
72
Rodrigo Santos
21
Pedro Castro
14
Gustavo Vilar dos Santos
3
Tiago Pagnussat
63
Marcos Vinicius da Silva Santos
31
César Augusto

Avai FC
4-4-2
| Thay người | |||
| 21’ | Marcinho Italo | 54’ | Hygor William Pottker |
| 65’ | Giovanni Augusto Thomas Bedinelli | 65’ | Rodrigo Santos Joao Paulo |
| 65’ | Tarik Auremir | 65’ | Vagner Love Ademilson |
| 75’ | Rafael Carvalheira Jhonnathan | 77’ | Mauricio Garcez Gabriel Barros |
| 75’ | Foguinho Marlone | 77’ | Natanael Andrey |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mailton | Joao Paulo | ||
Jenison | Ademilson | ||
Neilton | Jonathan Costa | ||
Italo | Judson | ||
Walter Clar | William Pottker | ||
Jhonnathan | Gustavo Talles da Silva | ||
Thomas Bedinelli | Gabriel Barros | ||
Matheus | Andrey | ||
Victor Henrique Carvalho Caetano | Otavio Passos | ||
Marcelo Henrique Ferreira Junior | Ronaldo Henrique | ||
Marlone | Alan Costa | ||
Auremir | Kevin | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Chapecoense AF
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Avai FC
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 17 | T T T T H | |
| 2 | 9 | 5 | 1 | 3 | 6 | 16 | B T H T T | |
| 3 | 9 | 4 | 4 | 1 | 5 | 16 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 4 | 1 | 4 | 16 | T H H B T | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | T H T H B | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | -3 | 13 | B B B T T | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | T B H T H | |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | B T H H H | |
| 9 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | H H B B T | |
| 10 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T T H H H | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | H T H T H | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | B H T B B | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | B B T T T | |
| 14 | 9 | 2 | 5 | 2 | 0 | 11 | B B H H H | |
| 15 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | B B H H B | |
| 16 | 9 | 1 | 7 | 1 | 0 | 10 | T H H H H | |
| 17 | 9 | 2 | 3 | 4 | 1 | 9 | H H H B B | |
| 18 | 9 | 2 | 2 | 5 | -3 | 8 | H B B B T | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | -9 | 7 | T T B B B | |
| 20 | 9 | 0 | 3 | 6 | -12 | 3 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch