W. Arevalo 18 | |
A. Kelly (Thay: O. Gómez Tapia) 46 | |
R. Mensah (Thay: M. Bentley) 63 | |
G. Mercer (Thay: A. Lombardi) 63 | |
I. Cerro (Thay: A. Mesias) 68 | |
G. Miglietti (Thay: W. Arevalo) 68 | |
D. Bachstein (Thay: C. Garcia) 75 | |
(Pen) Omar Hernandez Chavarria 78 | |
W. Wessels (Thay: M. Acosta) 79 | |
G. Miglietti 83 | |
H. Gay (Thay: T. Gray) 86 | |
H. Gay 89 |
Thống kê trận đấu Chattanooga Red Wolves SC vs Naples
số liệu thống kê
Chattanooga Red Wolves SC
Naples
40 Kiểm soát bóng 60
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
20 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 3
8 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Chattanooga Red Wolves SC
USL League One
US Open Cup
Thành tích gần đây Naples
USL League One
US Open Cup
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 1 | 5 | 5 | 28 | T T B B B | |
| 2 | 13 | 8 | 3 | 2 | 13 | 27 | H T T T | |
| 3 | 12 | 8 | 2 | 2 | 15 | 26 | T T T T T | |
| 4 | 13 | 6 | 5 | 2 | 7 | 23 | T H T T T | |
| 5 | 14 | 6 | 3 | 5 | 0 | 21 | B H T B T | |
| 6 | 13 | 5 | 6 | 2 | 5 | 21 | T H H H T | |
| 7 | 12 | 6 | 2 | 4 | 7 | 20 | T B T H T | |
| 8 | 12 | 6 | 2 | 4 | -1 | 20 | T B B B | |
| 9 | 15 | 5 | 2 | 8 | -7 | 17 | T B B B B | |
| 10 | 10 | 5 | 1 | 4 | 6 | 16 | B T B T T | |
| 11 | 16 | 5 | 1 | 10 | -11 | 16 | T T B T B | |
| 12 | 12 | 4 | 2 | 6 | 4 | 14 | B H T T | |
| 13 | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 14 | H T B B B | |
| 14 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B T T T | |
| 15 | 12 | 3 | 2 | 7 | -8 | 11 | B H B B B | |
| 16 | 11 | 3 | 1 | 7 | -10 | 10 | H B T B B | |
| 17 | 12 | 2 | 1 | 9 | -14 | 7 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch