Thứ Sáu, 22/05/2026

Trực tiếp kết quả Chaves vs Maritimo hôm nay 11-01-2026

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - CN, 11/1

Kết thúc

Chaves

Chaves

2 : 3

Maritimo

Maritimo

Hiệp một: 2-1
CN, 21:00 11/01/2026
Vòng 17 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joao Teixeira
1
Romain Correia
16
Tiago Simoes
28
Roberto
37
Martin Tejon
75
Afonso Freitas
90+5'

Thống kê trận đấu Chaves vs Maritimo

số liệu thống kê
Chaves
Chaves
Maritimo
Maritimo
40 Kiểm soát bóng 60
4 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 10
1 Phạt góc 6
4 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
15/08 - 2022
H1: 1-0
05/02 - 2023
H1: 2-1
Hạng 2 Bồ Đào Nha
25/08 - 2024
H1: 0-0
02/02 - 2025
H1: 0-0
11/01 - 2026
H1: 2-1
16/05 - 2026
H1: 0-2

Thành tích gần đây Chaves

Hạng 2 Bồ Đào Nha
16/05 - 2026
H1: 0-2
09/05 - 2026
H1: 1-1
03/05 - 2026
28/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
07/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Maritimo

Hạng 2 Bồ Đào Nha
16/05 - 2026
H1: 0-2
09/05 - 2026
01/05 - 2026
27/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaritimoMaritimo3420682166B T T B B
2Academico ViseuAcademico Viseu3417892559T H H T H
3TorreenseTorreense34185111359T H T T T
4VizelaVizela3414911-151B T H T B
5FC Porto BFC Porto B3415613-151B B T T T
6Uniao de LeiriaUniao de Leiria34131110650T B B B H
7LeixoesLeixoes3415514-950T T B T T
8FeirenseFeirense34121012-346B H T B H
9ChavesChaves3413615245B T B B T
10Benfica BBenfica B34111112-144B B T B B
11Felgueiras 1932Felgueiras 193234111112-444T T B H T
12Lusitania LourosaLusitania Lourosa34111013-843B T H B B
13Sporting CP BSporting CP B3413318742B B B B H
14PenafielPenafiel3411815-241B T B T B
15PortimonensePortimonense3411716-1040T B T H T
16FarenseFarense34101014-640T H T H B
17Pacos de FerreiraPacos de Ferreira3491213-1439T B B H T
18OliveirenseOliveirense3481016-1534T B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow