Thứ Tư, 20/05/2026

Trực tiếp kết quả Chelsea vs Aston Villa hôm nay 05-12-2019

Giải Premier League - Th 5, 05/12

Kết thúc
T5, 02:30 05/12/2019
- Premier League
Stamford Bridge
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tammy Abraham (Kiến tạo: Reece James)
23
Trezeguet (Kiến tạo: Ahmed Elmohamady)
41
Mason Mount
45
Mason Mount (Kiến tạo: Tammy Abraham)
48
Matt Targett
64
N'Golo Kante
81

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
17/10 - 2015
02/04 - 2016
05/12 - 2019
21/06 - 2020
29/12 - 2020
23/05 - 2021
11/09 - 2021
Carabao Cup
23/09 - 2021
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Premier League
27/12 - 2021
16/10 - 2022
Giao hữu
11/12 - 2022
Premier League
01/04 - 2023
24/09 - 2023
Cúp FA
27/01 - 2024
08/02 - 2024
Premier League
28/04 - 2024
01/12 - 2024
23/02 - 2025
28/12 - 2025
05/03 - 2026

Thành tích gần đây Chelsea

Premier League
20/05 - 2026
Cúp FA
16/05 - 2026
Premier League
09/05 - 2026
04/05 - 2026
Cúp FA
26/04 - 2026
Premier League
22/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
Cúp FA
04/04 - 2026
Premier League
22/03 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Aston Villa

Premier League
16/05 - 2026
10/05 - 2026
Europa League
08/05 - 2026
Premier League
04/05 - 2026
Europa League
01/05 - 2026
Premier League
25/04 - 2026
19/04 - 2026
Europa League
17/04 - 2026
Premier League
12/04 - 2026
Europa League
10/04 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3725754382B T T T T
2Man CityMan City3723954378T H T T H
3Man UnitedMan United37191171668T T T H T
4Aston VillaAston Villa3718811662T B B H T
5LiverpoolLiverpool37178121059T T B H B
6BournemouthBournemouth3713177456T H T T H
7BrightonBrighton37141112953H T B T B
8ChelseaChelsea37141013752B B B H T
9BrentfordBrentford37141013352H B T B H
10SunderlandSunderland37131212-751B B H H T
11NewcastleNewcastle3714716049B B T H T
12EvertonEverton37131014-249B B H H B
13FulhamFulham3714716-649H T B B H
14Leeds UnitedLeeds United37111412-447T H T H T
15Crystal PalaceCrystal Palace37111214-945B B H B H
16Nottingham ForestNottingham Forest37111016-343T T T H B
17TottenhamTottenham3791117-1038H T T H B
18West HamWest Ham379919-2236H T B B B
19BurnleyBurnley374924-3721B B B H B
20WolvesWolves3731024-4119B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow