Thứ Ba, 07/07/2026
Rui Gan
17
Romulo (Thay: Mingtian Hu)
31
Felipe (Thay: Baixu Xiang)
46
Junfeng Li (Thay: Vas Nunez)
46
Wei Cui (Thay: Liang Shi)
46
Tim Chow
54
Hongbo Yin (Thay: Shuai Li)
56
Tao Liu
58
Johnathan (Thay: Richard Windbichler)
74
Jing Hu (Thay: Rui Gan)
74
Congyao Yin (Thay: Aleksa Vukanovic)
82
Junlin Min (Thay: Chao Gan)
89
Wei Cui
90+1'
Felipe
90+5'

Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
37 Kiểm soát bóng 63
0 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
19 Phạm lỗi 16
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
12 Ném biên 13
13 Chuyền dài 25
3 Cú sút bị chặn 2
5 Phát bóng 4

Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Meizhou Hakka

Chengdu Rongcheng (3-5-2): Xiaofeng Geng (1), Tao Liu (26), Richard Windbichler (40), Ruibao Hu (5), Rui Gan (17), Mingtian Hu (16), Chao Gan (39), Tim Chow (8), Hetao Hu (2), Baixu Xiang (19), Min-Woo Kim (11)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Junjian Liao (6), Rade Dugalic (20), Vasudeva Nunez (4), Zhechao Chen (15), Nebojsa Kosovic (27), Liang Shi (13), Yilin Yang (19), Rodrigo Henrique (25), Shuai Li (30), Aleksa Vukanovic (9)

Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
3-5-2
1
Xiaofeng Geng
26
Tao Liu
40
Richard Windbichler
5
Ruibao Hu
17
Rui Gan
16
Mingtian Hu
39
Chao Gan
8
Tim Chow
2
Hetao Hu
19
Baixu Xiang
11
Min-Woo Kim
9
Aleksa Vukanovic
30
Shuai Li
25
Rodrigo Henrique
19
Yilin Yang
13
Liang Shi
27
Nebojsa Kosovic
15
Zhechao Chen
4
Vasudeva Nunez
20
Rade Dugalic
6
Junjian Liao
22
Yu Hou
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
31’
Mingtian Hu
Romulo
46’
Vas Nunez
Junfeng Li
46’
Baixu Xiang
Felipe
56’
Shuai Li
Hongbo Yin
74’
Richard Windbichler
Johnathan
82’
Aleksa Vukanovic
Congyao Yin
74’
Rui Gan
Jing Hu
89’
Chao Gan
Junlin Min
Cầu thủ dự bị
Yan Zhang
Gaoling Mai
Felipe
Sheng Liu
Xingyu Hu
Guokang Chen
Romulo
Junfeng Li
Junlin Min
Zhilue Tao
Guichao Wu
Hongbo Yin
Yang Ting
Junjie Wen
Johnathan
Wei Cui
Jing Hu
Yi Guo
Junjie Meng
Xueming Liang
Bin Liu
Haochang Cai
Junchen Gou
Congyao Yin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
20/06 - 2022
11/07 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
19/12 - 2022
China Super League
07/07 - 2023
04/11 - 2023
10/05 - 2025
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
05/07 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
20/06 - 2026
China Super League
19/05 - 2026
05/05 - 2026

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
05/07 - 2026
27/06 - 2026
14/06 - 2026
24/05 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1713222141B B T T H
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC17764227H T B T B
3Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC17818-625H T B B T
4Yunnan YukunYunnan Yukun17737224H B H B T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast17593-324H T H T T
6Beijing GuoanBeijing Guoan17755621H B T T T
7Shandong TaishanShandong Taishan17836221B H B T B
8Liaoning TierenLiaoning Tieren17629-520T T T B T
9Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua17854919H B H T T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional17647-617T B T B B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City175210-917H T T B B
12Shanghai PortShanghai Port17557215T H B T B
13Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen17638-415T T B B B
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu17638-114B B B T H
15Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger1746708B H T B T
16Wuhan Three TownsWuhan Three Towns17278-108H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow