Wellington Silva 7 | |
Egor Sorokin 40 | |
Lisheng Liao 45+5' | |
Haifeng Ding (Thay: Longhai He) 46 | |
Zhanpeng Yang (Thay: Barak Braunshtain) 46 | |
Dongsheng Wang (Thay: Yiran He) 61 | |
Felipe (Thay: Ziming Wang) 61 | |
Haoyu Song 67 | |
Zhanpeng Yang 72 | |
Xiaolong Liu (Thay: Jingchao Meng) 75 | |
Weiwei Jia (Thay: Nelson Da Luz) 75 | |
Yang Li (Thay: Pengfei Han) 79 | |
Chao Gan (Thay: Lisheng Liao) 79 | |
Felipe (Kiến tạo: Wellington Silva) 82 | |
Bakram Abduweli (Thay: Shihao Wei) 84 | |
Felipe 85 | |
Abdul-Aziz Yakubu (Kiến tạo: Xiaolong Liu) 90+3' | |
(Pen) Felipe 90+9' |
Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Qingdao West Coast
số liệu thống kê

Chengdu Rongcheng

Qingdao West Coast
52 Kiểm soát bóng 48
8 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Qingdao West Coast
Chengdu Rongcheng (4-3-3): Liu Dianzuo (32), He Yiran (4), Han Pengfei (18), Egor Sorokin (28), Hu Hetao (2), Romulo (10), Lisheng Liao (23), Yang Ming-Yang (16), Wellington Alves da Silva (11), Ziming Wang (20), Wei Shihao (7)
Qingdao West Coast (4-4-1-1): Shihao Lyu (26), Song Haoyu (13), Sun Jie (36), Wang Peng (15), He Longhai (20), Nelson Da Luz (10), Jingchao Meng (21), Rezende (23), Davidson (11), Barak Braunshtain (18), Aziz (9)

Chengdu Rongcheng
4-3-3
32
Liu Dianzuo
4
He Yiran
18
Han Pengfei
28
Egor Sorokin
2
Hu Hetao
10
Romulo
23
Lisheng Liao
16
Yang Ming-Yang
11
Wellington Alves da Silva
20
Ziming Wang
7
Wei Shihao
9
Aziz
18
Barak Braunshtain
11
Davidson
23
Rezende
21
Jingchao Meng
10
Nelson Da Luz
20
He Longhai
15
Wang Peng
36
Sun Jie
13
Song Haoyu
26
Shihao Lyu

Qingdao West Coast
4-4-1-1
| Thay người | |||
| 61’ | Ziming Wang Felipe Silva | 46’ | Longhai He Ding Haifeng |
| 61’ | Yiran He Wang Dongsheng | 46’ | Barak Braunshtain Zhanpeng Yang |
| 79’ | Lisheng Liao Gan Chao | 75’ | Nelson Da Luz Weiwei Jia |
| 79’ | Pengfei Han Li Yang | 75’ | Jingchao Meng Liu Xiaolong |
| 84’ | Shihao Wei Behram Abduweli | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Weifeng Ran | Bingyu Qi | ||
Behram Abduweli | Afrden Asqer | ||
Tao Jian | Ding Haifeng | ||
Dong Yanfeng | Dong Yu | ||
Felipe Silva | Weiwei Jia | ||
Gan Chao | Liu Xiaolong | ||
Mutellip Iminqari | Zhicheng Liu | ||
Christian Alexander Jojo | Xinli Peng | ||
Liao Rongxiang | Gengrui Wang | ||
Moyu Li | Tanyou Wang | ||
Li Yang | Zhanpeng Yang | ||
Wang Dongsheng | Zhao Honglue | ||
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Qingdao West Coast
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
Thành tích gần đây Qingdao West Coast
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 10 | T T H T | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | T B T B | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | B B T T | |
| 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 6 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B T B | |
| 7 | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 3 | B B T B | |
| 8 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | T H T | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | B T B T | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | T T H B | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | T T B B | |
| 12 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | -1 | B T H | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | -1 | T B H B | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | -4 | B B B T | |
| 15 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | -5 | T H H | |
| 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | -9 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
