Bao Shimeng 44 | |
Shimeng Bao 44 | |
Shuai Li (Thay: Shimeng Bao) 58 | |
Bakram Abduweli (Thay: Ziming Wang) 60 | |
Egor Sorokin 61 | |
Junling Yan 66 | |
Yongtao Lu 67 | |
Xinxiang Li (Kiến tạo: Leonardo) 70 | |
Zhen Wei 72 | |
Alex Yang 74 | |
Shihao Wei 82 | |
Zhurun Liu (Thay: Xinxiang Li) 83 | |
Chao Gan (Thay: Hetao Hu) 83 | |
Shiyuan Yang (Thay: Yongtao Lu) 83 | |
Rongxiang Liao (Thay: Lisheng Liao) 83 | |
Huan Fu (Thay: Leonardo) 90 | |
Linpeng Zhang (Thay: Alex Yang) 90 | |
Chao Gan 90+2' | |
Yuan Zhang 90+4' | |
Shiyuan Yang 90+6' | |
Shuai Li 90+9' |
Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Shanghai Port
số liệu thống kê

Chengdu Rongcheng

Shanghai Port
56 Kiểm soát bóng 44
6 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 8
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Shanghai Port
Chengdu Rongcheng (4-2-3-1): Liu Dianzuo (32), He Yiran (4), Han Pengfei (18), Egor Sorokin (28), Hu Hetao (2), Lisheng Liao (23), Yang Ming-Yang (16), Wellington Alves da Silva (11), Romulo (10), Wei Shihao (7), Ziming Wang (20)
Shanghai Port (5-3-2): Yan Junling (1), Alex Yang (22), Wei Zhen (13), Guangtai Jiang (3), Umidjan Yusup (40), Shimeng Bao (31), Yongtao Lu (38), Yuan Zhang (6), Mateus Vital (10), Xinxiang Li (49), Leonardo (45)

Chengdu Rongcheng
4-2-3-1
32
Liu Dianzuo
4
He Yiran
18
Han Pengfei
28
Egor Sorokin
2
Hu Hetao
23
Lisheng Liao
16
Yang Ming-Yang
11
Wellington Alves da Silva
10
Romulo
7
Wei Shihao
20
Ziming Wang
45
Leonardo
49
Xinxiang Li
10
Mateus Vital
6
Yuan Zhang
38
Yongtao Lu
31
Shimeng Bao
40
Umidjan Yusup
3
Guangtai Jiang
13
Wei Zhen
22
Alex Yang
1
Yan Junling

Shanghai Port
5-3-2
| Thay người | |||
| 60’ | Ziming Wang Behram Abduweli | 58’ | Shimeng Bao Shuai Li |
| 83’ | Hetao Hu Gan Chao | 83’ | Xinxiang Li Liu Zhurun |
| 83’ | Lisheng Liao Liao Rongxiang | 83’ | Yongtao Lu Yang Shiyuan |
| 90’ | Leonardo Fu Huan | ||
| 90’ | Alex Yang Zhang Linpeng | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tao Jian | Chen Wei | ||
Weifeng Ran | Yuhang Zhang | ||
Behram Abduweli | Fu Huan | ||
Dong Yanfeng | Yufei Jiang | ||
Gan Chao | Shuai Li | ||
Mutellip Iminqari | Ruofan Liu | ||
Christian Alexander Jojo | Liu Zhurun | ||
Liao Rongxiang | Dongcheng Wang | ||
Moyu Li | Wang Zhenao | ||
Murahmetjan Muzepper | Yang Shiyuan | ||
Ezimet Qeyser | Yue Xin | ||
Wang Dongsheng | Zhang Linpeng | ||
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Shanghai Port
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
China Super League
Thành tích gần đây Shanghai Port
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 1 | 1 | 21 | 34 | T T T T B | |
| 2 | 13 | 5 | 6 | 2 | 3 | 21 | B H H B H | |
| 3 | 13 | 6 | 2 | 5 | 4 | 20 | H B T T H | |
| 4 | 13 | 6 | 1 | 6 | -5 | 19 | T B B B H | |
| 5 | 13 | 7 | 2 | 4 | 1 | 17 | H T T T B | |
| 6 | 13 | 5 | 4 | 4 | 0 | 14 | T T H H T | |
| 7 | 13 | 2 | 8 | 3 | -7 | 14 | H H H T H | |
| 8 | 13 | 6 | 4 | 3 | 6 | 12 | B B H B H | |
| 9 | 13 | 4 | 5 | 4 | 3 | 12 | H T H T H | |
| 10 | 13 | 5 | 3 | 5 | -1 | 12 | T H B T T | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | 3 | 11 | B H H H T | |
| 12 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B H B B H | |
| 13 | 13 | 3 | 2 | 8 | -9 | 11 | B B B H T | |
| 14 | 13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 10 | T T T B B | |
| 15 | 13 | 2 | 5 | 6 | -8 | 6 | H B H H H | |
| 16 | 13 | 2 | 5 | 6 | -3 | 1 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
