Thứ Sáu, 22/05/2026
Bao Shimeng
44
Shimeng Bao
44
Shuai Li (Thay: Shimeng Bao)
58
Bakram Abduweli (Thay: Ziming Wang)
60
Egor Sorokin
61
Junling Yan
66
Yongtao Lu
67
Xinxiang Li (Kiến tạo: Leonardo)
70
Zhen Wei
72
Alex Yang
74
Shihao Wei
82
Zhurun Liu (Thay: Xinxiang Li)
83
Chao Gan (Thay: Hetao Hu)
83
Shiyuan Yang (Thay: Yongtao Lu)
83
Rongxiang Liao (Thay: Lisheng Liao)
83
Huan Fu (Thay: Leonardo)
90
Linpeng Zhang (Thay: Alex Yang)
90
Chao Gan
90+2'
Yuan Zhang
90+4'
Shiyuan Yang
90+6'
Shuai Li
90+9'

Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Shanghai Port

số liệu thống kê
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
Shanghai Port
Shanghai Port
56 Kiểm soát bóng 44
6 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 8
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Shanghai Port

Chengdu Rongcheng (4-2-3-1): Liu Dianzuo (32), He Yiran (4), Han Pengfei (18), Egor Sorokin (28), Hu Hetao (2), Lisheng Liao (23), Yang Ming-Yang (16), Wellington Alves da Silva (11), Romulo (10), Wei Shihao (7), Ziming Wang (20)

Shanghai Port (5-3-2): Yan Junling (1), Alex Yang (22), Wei Zhen (13), Guangtai Jiang (3), Umidjan Yusup (40), Shimeng Bao (31), Yongtao Lu (38), Yuan Zhang (6), Mateus Vital (10), Xinxiang Li (49), Leonardo (45)

Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
4-2-3-1
32
Liu Dianzuo
4
He Yiran
18
Han Pengfei
28
Egor Sorokin
2
Hu Hetao
23
Lisheng Liao
16
Yang Ming-Yang
11
Wellington Alves da Silva
10
Romulo
7
Wei Shihao
20
Ziming Wang
45
Leonardo
49
Xinxiang Li
10
Mateus Vital
6
Yuan Zhang
38
Yongtao Lu
31
Shimeng Bao
40
Umidjan Yusup
3
Guangtai Jiang
13
Wei Zhen
22
Alex Yang
1
Yan Junling
Shanghai Port
Shanghai Port
5-3-2
Thay người
60’
Ziming Wang
Behram Abduweli
58’
Shimeng Bao
Shuai Li
83’
Hetao Hu
Gan Chao
83’
Xinxiang Li
Liu Zhurun
83’
Lisheng Liao
Liao Rongxiang
83’
Yongtao Lu
Yang Shiyuan
90’
Leonardo
Fu Huan
90’
Alex Yang
Zhang Linpeng
Cầu thủ dự bị
Tao Jian
Chen Wei
Weifeng Ran
Yuhang Zhang
Behram Abduweli
Fu Huan
Dong Yanfeng
Yufei Jiang
Gan Chao
Shuai Li
Mutellip Iminqari
Ruofan Liu
Christian Alexander Jojo
Liu Zhurun
Liao Rongxiang
Dongcheng Wang
Moyu Li
Wang Zhenao
Murahmetjan Muzepper
Yang Shiyuan
Ezimet Qeyser
Yue Xin
Wang Dongsheng
Zhang Linpeng

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
29/09 - 2022
10/12 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
05/01 - 2023
08/01 - 2023
China Super League
03/06 - 2023
23/09 - 2023
22/05 - 2024
18/10 - 2024
20/04 - 2025
30/08 - 2025
19/05 - 2026

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
19/05 - 2026
05/05 - 2026
21/04 - 2026
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Shanghai Port

China Super League
19/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
17/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1311112134T T T T B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC13562321B H H B H
3Yunnan YukunYunnan Yukun13625420H B T T H
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC13616-519T B B B H
5Shandong TaishanShandong Taishan13724117H T T T B
6Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional13544014T T H H T
7Qingdao West CoastQingdao West Coast13283-714H H H T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua13643612B B H B H
9Beijing GuoanBeijing Guoan13454312H T H T H
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen13535-112T H B T T
11Shanghai PortShanghai Port13445311B H H H T
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City13328-711B H B B H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren13328-911B B B H T
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu13526-110T T T B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns13256-86H B H H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger13256-31H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow