Thứ Hai, 06/04/2026
Hanchao Yu (Kiến tạo: Xu Yang)
19
Tao Liu (Kiến tạo: Romulo)
29
Xu Yang (Kiến tạo: Lu Zhang)
40
Jiabao Wen
45
Saldanha
45
Baojie Zhu (Thay: Junchen Zhou)
46
Jiajun Bai (Thay: Jiabao Wen)
46
Xiaoting Feng (Thay: Shenglong Jiang)
54
Junchen Gou (Thay: Ruibao Hu)
55
Hetao Hu (Thay: Mutellip Iminqari)
55
Xiaoting Feng (Thay: Shenglong Jiang)
56
Min-Woo Kim (Kiến tạo: Tim Chow)
57
Jianrong Zhu (Thay: Xu Yang)
72
Junchen Gou (Kiến tạo: Min-Woo Kim)
80
Junchen Gou
82
Longhai He (Thay: Lu Zhang)
84
Longhai He (Thay: Lu Zhang)
87
Chao Gan
88
Hetao Hu
89

Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Shanghai Shenhua

số liệu thống kê
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
70 Kiểm soát bóng 30
10 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 1
10 Phạt góc 1
0 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 7
22 Ném biên 20
11 Chuyền dài 6
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 1
3 Phản công 1
1 Phát bóng 8
1 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Shanghai Shenhua

Chengdu Rongcheng (3-4-3): Yan Zhang (33), Tao Liu (26), Richard Windbichler (40), Ruibao Hu (5), Xin Tang (3), Tim Chow (8), Chao Gan (39), Min-Woo Kim (11), Romulo (10), Saldanha (12), Mutellip Iminqari (29)

Shanghai Shenhua (4-5-1): Zhen Ma (1), Lu Zhang (8), Shenglong Jiang (4), Yangyang Jin (22), Jiabao Wen (38), Hanchao Yu (20), Xi Wu (12), Alexander N'Doumbou (7), Haijian Wang (33), Junchen Zhou (29), Xu Yang (9)

Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
3-4-3
33
Yan Zhang
26
Tao Liu
40
Richard Windbichler
5
Ruibao Hu
3
Xin Tang
8
Tim Chow
39
Chao Gan
11
Min-Woo Kim
10
Romulo
12
Saldanha
29
Mutellip Iminqari
9
Xu Yang
29
Junchen Zhou
33
Haijian Wang
7
Alexander N'Doumbou
12
Xi Wu
20
Hanchao Yu
38
Jiabao Wen
22
Yangyang Jin
4
Shenglong Jiang
8
Lu Zhang
1
Zhen Ma
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-5-1
Thay người
55’
Ruibao Hu
Junchen Gou
46’
Jiabao Wen
Jiajun Bai
55’
Mutellip Iminqari
Hetao Hu
46’
Junchen Zhou
Baojie Zhu
54’
Shenglong Jiang
Xiaoting Feng
72’
Xu Yang
Jianrong Zhu
84’
Lu Zhang
Longhai He
Cầu thủ dự bị
Yu Xing
Cheng Zeng
Junchen Gou
Sheng Qin
Han Xuan
Zhen Cong
Junjie Meng
Aidi Fulangxisi
Guanghui Han
Jiajun Bai
Junlin Min
Xiaoting Feng
Guichao Wu
Jianrong Zhu
Hetao Hu
Longhai He
Baixu Xiang
Shilin Sun
Rui Gan
Zexiang Yang
Jing Hu
Baojie Zhu
Hanlin Wang
Denny Wang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
15/03 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
10/02 - 2026
09/12 - 2025
China Super League
AFC Champions League
04/11 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

China Super League
21/03 - 2026
07/03 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
10/02 - 2026
26/11 - 2025
China Super League
AFC Champions League
05/11 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng4310910T T H T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC422028H T H T
3Yunnan YukunYunnan Yukun420246T B T B
4Liaoning TierenLiaoning Tieren420206B B T T
5Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City4202-16B T B T
6Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC4202-36B B T T
7Qingdao West CoastQingdao West Coast4103-83B B T B
8Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional421142T H T B
9Shanghai PortShanghai Port420221B T B T
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen421111T T H B
11Shandong TaishanShandong Taishan4202-10T T B B
12Beijing GuoanBeijing Guoan41120-1T B H B
13Wuhan Three TownsWuhan Three Towns4112-2-1B T H B
14Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua42203-2T H H T
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu4103-5-4B B B T
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger4013-5-9H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow