Thứ Hai, 06/04/2026
Ellis Harrison
14
Callum Hendry (Kiến tạo: Liam Kelly)
18
Joe White (Kiến tạo: Joe Tomlinson)
44
Armando Dobra
45+2'
Liam Mandeville
51
Luke Offord
58
Scott Hogan (Thay: Ellis Harrison)
64
Connor Lemonheigh-Evans (Thay: Callum Hendry)
64
Ryan Colclough (Thay: Kane Drummond)
65
Tom Carroll (Thay: Joe White)
72
Aaron Nemane
75
Darren Oldaker
76
Michael Jordan Williams (Thay: Liam Kelly)
80
Tim Akinola (Thay: Branden Horton)
84
Sam Sherring
90+1'
Ryan Colclough
90+4'

Thống kê trận đấu Chesterfield vs MK Dons

số liệu thống kê
Chesterfield
Chesterfield
MK Dons
MK Dons
56 Kiểm soát bóng 44
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 3
4 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
25 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Chesterfield vs MK Dons

Tất cả (22)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Ryan Colclough.

Thẻ vàng cho Ryan Colclough.

90+1' Thẻ vàng cho Sam Sherring.

Thẻ vàng cho Sam Sherring.

84'

Branden Horton rời sân và được thay thế bởi Tim Akinola.

80'

Liam Kelly rời sân và được thay thế bởi Michael Jordan Williams.

76' V À A A O O O - Darren Oldaker ghi bàn!

V À A A O O O - Darren Oldaker ghi bàn!

75' Thẻ vàng cho Aaron Nemane.

Thẻ vàng cho Aaron Nemane.

72'

Joe White rời sân và được thay thế bởi Tom Carroll.

65'

Kane Drummond rời sân và được thay thế bởi Ryan Colclough.

64'

Ellis Harrison rời sân và được thay thế bởi Scott Hogan.

64'

Callum Hendry rời sân và được thay thế bởi Connor Lemonheigh-Evans.

58' Thẻ vàng cho Luke Offord.

Thẻ vàng cho Luke Offord.

51' Thẻ vàng cho Liam Mandeville.

Thẻ vàng cho Liam Mandeville.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Armando Dobra.

Thẻ vàng cho Armando Dobra.

44'

Joe Tomlinson đã kiến tạo cho bàn thắng.

44' V À A A O O O - Joe White ghi bàn!

V À A A O O O - Joe White ghi bàn!

18'

Liam Kelly đã kiến tạo cho bàn thắng.

18' V À A A O O O - Callum Hendry ghi bàn!

V À A A O O O - Callum Hendry ghi bàn!

14' Thẻ vàng cho Ellis Harrison.

Thẻ vàng cho Ellis Harrison.

Đội hình xuất phát Chesterfield vs MK Dons

Chesterfield (4-1-4-1): Max Thompson (1), Ryheem Sheckleford (2), Tom Naylor (4), Jamie Grimes (5), Branden Horton (3), Darren Oldaker (8), Dilan Markanday (24), Liam Mandeville (7), Armando Dobra (17), Bailey Hobson (15), Kane Drummond (31)

MK Dons (3-4-3): Tom McGill (1), Luke Offord (17), Nico Lawrence (26), Sam Sherring (5), Aaron Nemane (16), Joe White (27), Liam Kelly (10), Joe Tomlinson (14), Ellis Harrison (9), Callum Hendry (22), Alex Gilbey (8)

Chesterfield
Chesterfield
4-1-4-1
1
Max Thompson
2
Ryheem Sheckleford
4
Tom Naylor
5
Jamie Grimes
3
Branden Horton
8
Darren Oldaker
24
Dilan Markanday
7
Liam Mandeville
17
Armando Dobra
15
Bailey Hobson
31
Kane Drummond
8
Alex Gilbey
22
Callum Hendry
9
Ellis Harrison
14
Joe Tomlinson
10
Liam Kelly
27
Joe White
16
Aaron Nemane
5
Sam Sherring
26
Nico Lawrence
17
Luke Offord
1
Tom McGill
MK Dons
MK Dons
3-4-3
Thay người
65’
Kane Drummond
Ryan Colclough
64’
Callum Hendry
Connor Lemonheigh-Evans
84’
Branden Horton
Timothy Akinola
64’
Ellis Harrison
Scott Hogan
72’
Joe White
Tom Carroll
80’
Liam Kelly
MJ Williams
Cầu thủ dự bị
Connor Cook
Craig MacGillivray
Timothy Akinola
MJ Williams
Ryan Boot
Brooklyn Ilunga
Harvey Araujo
Connor Lemonheigh-Evans
John Fleck
Tom Carroll
Ryan Colclough
Scott Hogan
James Berry McNally
Charlie Waller

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
04/12 - 2024
01/01 - 2025
13/09 - 2025
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Chesterfield

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây MK Dons

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
H1: 0-0
28/03 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-1
19/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
H1: 0-1
18/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley41221452580T T T B H
2MK DonsMK Dons41211283575T T B B H
3Cambridge UnitedCambridge United40201372773T H T B H
4Notts CountyNotts County41227122473T T B T B
5Salford CitySalford City4123414873T T B T T
6Swindon TownSwindon Town41218121871B T T H H
7ChesterfieldChesterfield40171491065B T B T T
8Oldham AthleticOldham Athletic401713101764T T T B T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41189141063B H T T B
10Grimsby TownGrimsby Town391711111462H B T T B
11WalsallWalsall41171113762T H T H H
12BarnetBarnet41161312761B H T T H
13Fleetwood TownFleetwood Town41141314155H B T H B
14Colchester UnitedColchester United40141214754H B B H B
15Accrington StanleyAccrington Stanley4014917-451H B B B T
16Bristol RoversBristol Rovers4115422-1749B T T T T
17GillinghamGillingham40111316-1446B B B B H
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4112821-2644B B B B T
19Cheltenham TownCheltenham Town3911919-2342H T H B B
20Crawley TownCrawley Town4181320-2037H H B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers409922-2236B H B B B
22Newport CountyNewport County419725-2934T B B T B
23BarrowBarrow408923-2633H B B T H
24Harrogate TownHarrogate Town418924-2933B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow