Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Isaac Cisse (Kiến tạo: Ntandoyenkosi Mabaso) 19 | |
Junior Dion (Kiến tạo: Nqobeko Dlamini) 45+1' |
Đang cập nhậtDiễn biến Chippa United vs Lamontville Golden Arrows
Nqobeko Dlamini đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Junior Dion đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Ntandoyenkosi Mabaso đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Isaac Cisse đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Chippa United vs Lamontville Golden Arrows
Chippa United (4-2-3-1): Misibi (32), Bongani Sam (50), Abbubaker Mobara (22), Seun Ndlovu (5), Sirgio Kammies (25), Sammy Seabi (21), Goodman Mosele (20), Justice Figuareido (9), Ayabulela Konqobe Magqwaka (24), Azola Matrose (10), Sinoxolo Kwayiba (14)
Lamontville Golden Arrows (4-3-1-2): Edward Maova (34), Themba Mantshiyane (35), Ntandoyenkosi Mabaso (38), Ayanda Jiyane (4), Khulekani Shezi (52), Nhlanhla Zwane (41), Isaac Cisse (19), Nqobeko Dlamini (24), Jerome Karelse (22), Sede Junior Dion (18), Siyanda Ndlovu (8)


| Cầu thủ dự bị | |||
Elson Sitthole | Sanele Tshabalala | ||
Harold Majadibodu | Nhlanhla Gasa | ||
Malebogo Modise | Alwande Booysen | ||
Boy Madingwane | Siphesihle Msomi | ||
Giovanni Philander | Lungelo Nguse | ||
Azola Tshobeni | Mfanuvela Mafuleka | ||
Xolani Sithole | Sboniso Madonsela | ||
Bienvenu Eva Nga | Sanele Radebe | ||
Somila Ntsundwana | Oumar Komara | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Chippa United
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 8 | 2 | 36 | 68 | T T H T B | |
| 2 | 29 | 20 | 6 | 3 | 44 | 66 | H T H T T | |
| 3 | 29 | 14 | 10 | 5 | 14 | 52 | H H B H T | |
| 4 | 29 | 12 | 9 | 8 | 4 | 45 | H B T H H | |
| 5 | 29 | 11 | 10 | 8 | 5 | 43 | T B H T B | |
| 6 | 30 | 10 | 12 | 8 | 1 | 42 | T B B H H | |
| 7 | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | T T H H H | |
| 8 | 29 | 10 | 9 | 10 | 0 | 39 | B B H H H | |
| 9 | 29 | 9 | 9 | 11 | -5 | 36 | T H B B H | |
| 10 | 29 | 7 | 13 | 9 | -5 | 34 | H H T H B | |
| 11 | 29 | 7 | 13 | 9 | -6 | 34 | H T H H H | |
| 12 | 29 | 8 | 7 | 14 | -8 | 31 | B H H H T | |
| 13 | 29 | 5 | 10 | 14 | -21 | 25 | T H B B H | |
| 14 | 29 | 6 | 6 | 17 | -23 | 24 | H B H T H | |
| 15 | 29 | 4 | 11 | 14 | -18 | 23 | H H H H H | |
| 16 | 29 | 4 | 10 | 15 | -19 | 22 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch