Shihao Wei 19 | |
Qilong Ruan 27 | |
(Pen) Shihao Wei 29 | |
Hetao Hu 33 | |
Wellington Silva (Kiến tạo: Shihao Wei) 40 | |
Suowei Wei (Thay: Qilong Ruan) 46 | |
Michael Ngadeu-Ngadjui 47 | |
Yu-Hei Ng (Thay: Yingkai Zhang) 58 | |
Bakram Abduweli (Thay: Ziming Wang) 59 | |
Rongxiang Liao (Thay: Wellington Silva) 66 | |
Yuezheng Du (Thay: Yuwang Xiang) 72 | |
George Cimpanu (Kiến tạo: Zhenquan Li) 74 | |
Landry Dimata (Kiến tạo: Ibrahim Amadou) 81 | |
Landry Dimata (Kiến tạo: Yu-Hei Ng) 86 | |
Dongsheng Wang (Thay: Yiran He) 89 | |
Mutallep Iminqari (Thay: Ming-Yang Yang) 89 | |
Mingshi Liu (Thay: Suowei Wei) 89 | |
Pengxiang Jin (Thay: Landry Dimata) 90 | |
Bakram Abduweli 90+4' |
Thống kê trận đấu Chongqing Tonglianglong FC vs Chengdu Rongcheng
số liệu thống kê

Chongqing Tonglianglong FC

Chengdu Rongcheng
59 Kiểm soát bóng 41
5 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 8
1 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chongqing Tonglianglong FC vs Chengdu Rongcheng
Chongqing Tonglianglong FC (5-4-1): Haoyang Yao (1), Ruan Qilong (38), Lucao (33), Michael Ngadeu (32), Yingkai Zhang (3), Xiaoqiang He (26), George Cimpanu (9), Ibrahim Amadou (10), Zhenquan Li (8), Yuwang Xiang (7), Nany Dimata (11)
Chengdu Rongcheng (3-1-4-2): Liu Dianzuo (32), Han Pengfei (18), Egor Sorokin (28), Hu Hetao (2), Jussa (5), Romulo (10), Yang Ming-Yang (16), He Yiran (4), Wei Shihao (7), Ziming Wang (20), Wellington Alves da Silva (11)

Chongqing Tonglianglong FC
5-4-1
1
Haoyang Yao
38
Ruan Qilong
33
Lucao
32
Michael Ngadeu
3
Yingkai Zhang
26
Xiaoqiang He
9
George Cimpanu
10
Ibrahim Amadou
8
Zhenquan Li
7
Yuwang Xiang
11
Nany Dimata
11
Wellington Alves da Silva
20
Ziming Wang
7
Wei Shihao
4
He Yiran
16
Yang Ming-Yang
10
Romulo
5
Jussa
2
Hu Hetao
28
Egor Sorokin
18
Han Pengfei
32
Liu Dianzuo

Chengdu Rongcheng
3-1-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Mingshi Liu Suowei Wei | 59’ | Ziming Wang Behram Abduweli |
| 58’ | Yingkai Zhang Yu-Hei Ng | 66’ | Wellington Silva Liao Rongxiang |
| 72’ | Yuwang Xiang Du Yuezheng | 89’ | Ming-Yang Yang Mutellip Iminqari |
| 89’ | Suowei Wei Mingshi Liu | 89’ | Yiran He Wang Dongsheng |
| 90’ | Landry Dimata Pengxiang Jin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zitong Wu | Tao Jian | ||
Mingshi Liu | Mutellip Iminqari | ||
Weipeng Liang | Weifeng Ran | ||
Yu-Hei Ng | Wang Dongsheng | ||
Pengxiang Jin | Li Yang | ||
Chen Chunxin | Liao Rongxiang | ||
Zhixiong Zhang | Behram Abduweli | ||
Ruijie Yue | Christian Alexander Jojo | ||
Yonqgiang Wu | Moyu Li | ||
Suowei Wei | Gan Chao | ||
Xuheng Huang | Dong Yanfeng | ||
Du Yuezheng | Lisheng Liao | ||
Nhận định Chongqing Tonglianglong FC vs Chengdu Rongcheng
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Chongqing Tonglianglong FC
China Super League
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 10 | T T H T | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | T B T B | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | B B T T | |
| 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 6 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B T B | |
| 7 | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 3 | B B T B | |
| 8 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | T H T | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | B T B T | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | T T H B | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | T T B B | |
| 12 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | -1 | B T H | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | -1 | T B H B | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | -4 | B B B T | |
| 15 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | -5 | T H H | |
| 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | -9 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
