Abdul-Aziz Yakubu (Kiến tạo: Nelson Da Luz) 23 | |
Zhanpeng Yang 43 | |
Qilong Ruan 44 | |
Yuezheng Du (Kiến tạo: Zhenquan Li) 45+1' | |
Mingshi Liu (Thay: Qilong Ruan) 46 | |
Zhixiong Zhang (Thay: Yuezheng Du) 59 | |
Yu-Hei Ng (Thay: Chunxin Chen) 59 | |
Xinli Peng (Thay: Zhanpeng Yang) 61 | |
Xiuwei Zhang (Thay: Jingchao Meng) 61 | |
Yu-Hei Ng 73 | |
Xiuwei Zhang 78 | |
Landry Dimata (Thay: Yuwang Xiang) 85 | |
Haifeng Ding (Thay: Yu Dong) 88 | |
Weiwei Jia (Thay: Abdul-Aziz Yakubu) 88 | |
Haifeng Ding 90+4' |
Thống kê trận đấu Chongqing Tonglianglong FC vs Qingdao West Coast
số liệu thống kê

Chongqing Tonglianglong FC

Qingdao West Coast
58 Kiểm soát bóng 42
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
3 Phạt góc 2
4 Việt vị 3
21 Phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chongqing Tonglianglong FC vs Qingdao West Coast
Chongqing Tonglianglong FC (5-4-1): Haoyang Yao (1), Ruan Qilong (38), Lucao (33), Michael Ngadeu (32), Yingkai Zhang (3), Xiaoqiang He (26), Chen Chunxin (15), Ibrahim Amadou (10), Zhenquan Li (8), Yuwang Xiang (7), Du Yuezheng (19)
Qingdao West Coast (4-1-4-1): Hao Li (16), Dong Yu (19), Samir Memisevic (5), Wang Peng (15), Gengrui Wang (22), Rezende (23), Nelson Da Luz (10), Jingchao Meng (21), Zhanpeng Yang (30), Davidson (11), Aziz (9)

Chongqing Tonglianglong FC
5-4-1
1
Haoyang Yao
38
Ruan Qilong
33
Lucao
32
Michael Ngadeu
3
Yingkai Zhang
26
Xiaoqiang He
15
Chen Chunxin
10
Ibrahim Amadou
8
Zhenquan Li
7
Yuwang Xiang
19
Du Yuezheng
9
Aziz
11
Davidson
30
Zhanpeng Yang
21
Jingchao Meng
10
Nelson Da Luz
23
Rezende
22
Gengrui Wang
15
Wang Peng
5
Samir Memisevic
19
Dong Yu
16
Hao Li

Qingdao West Coast
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 46’ | Qilong Ruan Mingshi Liu | 61’ | Jingchao Meng Zhang Xiuwei |
| 59’ | Yuezheng Du Zhixiong Zhang | 61’ | Zhanpeng Yang Xinli Peng |
| 59’ | Chunxin Chen Yu-Hei Ng | 88’ | Yu Dong Ding Haifeng |
| 85’ | Yuwang Xiang Nany Dimata | 88’ | Abdul-Aziz Yakubu Weiwei Jia |
| Cầu thủ dự bị | |||
Zitong Wu | Bingyu Qi | ||
Nany Dimata | Zhao Honglue | ||
Mingshi Liu | Dong Hang | ||
Zhixiong Zhang | Afrden Asqer | ||
Ruijie Yue | Sun Jie | ||
Pengxiang Jin | Haiyang Fang | ||
Yonqgiang Wu | Liu Xiaolong | ||
Yujun Ma | Ding Haifeng | ||
Yutao Bai | Zhang Chengdong | ||
Xuheng Huang | Zhang Xiuwei | ||
Suowei Wei | Xinli Peng | ||
Yu-Hei Ng | Weiwei Jia | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Chongqing Tonglianglong FC
China Super League
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Qingdao West Coast
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 16 | 22 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 6 | 18 | T T T T H | |
| 3 | 8 | 5 | 0 | 3 | 0 | 15 | T T T T T | |
| 4 | 8 | 4 | 0 | 4 | 3 | 12 | T B T B B | |
| 5 | 8 | 6 | 2 | 0 | 10 | 10 | H T T T T | |
| 6 | 8 | 3 | 0 | 5 | -4 | 9 | T B B B T | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T H T B | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | T H B B B | |
| 9 | 8 | 1 | 4 | 3 | -8 | 7 | B H H H H | |
| 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 5 | T B H B T | |
| 11 | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | B B H T B | |
| 12 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 3 | B B H B B | |
| 13 | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 2 | H B B B H | |
| 14 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 2 | B B B T B | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 1 | T H H B T | |
| 16 | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | -2 | B H T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch