Ba Dun 42 | |
Xianjun Wang (Thay: Zhexuan Chen) 46 | |
George Cimpanu (Kiến tạo: Xiaoqiang He) 50 | |
Chunxin Chen (Thay: George Cimpanu) 66 | |
Xinghan Wu (Thay: Dun Ba) 71 | |
Qiuming Wang (Thay: Jiahui Huang) 77 | |
Qilong Ruan (Thay: Mingshi Liu) 79 | |
Weipeng Liang (Thay: Yuwang Xiang) 80 | |
Hao Guo (Thay: Cristian Salvador) 85 | |
Shengpan Ji (Thay: Sun Ming Him) 85 | |
Yuezheng Du (Thay: Landry Dimata) 89 | |
Suowei Wei (Thay: Xiaoqiang He) 89 | |
Xadas 90 | |
Xianjun Wang 90+6' |
Thống kê trận đấu Chongqing Tonglianglong FC vs Tianjin Jinmen Tiger
số liệu thống kê

Chongqing Tonglianglong FC

Tianjin Jinmen Tiger
51 Kiểm soát bóng 49
1 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 13
1 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 6
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Chongqing Tonglianglong FC vs Tianjin Jinmen Tiger
Chongqing Tonglianglong FC (5-4-1): Haoyang Yao (1), Mingshi Liu (24), Lucao (33), Michael Ngadeu (32), Yingkai Zhang (3), Xiaoqiang He (26), George Cimpanu (9), Zhixiong Zhang (16), Ibrahim Amadou (10), Yuwang Xiang (7), Nany Dimata (11)
Tianjin Jinmen Tiger (5-4-1): Yan Bingliang (25), Ba Dun (29), Yang Wei (4), Aitor Cordoba Querejeta (18), Zhexuan Chen (24), Sun Ming Him (31), Alberto Quiles Piosa (9), Cristian Salvador (10), Xadas (8), Huang Jiahui (14), Guilherme Schettine (7)

Chongqing Tonglianglong FC
5-4-1
1
Haoyang Yao
24
Mingshi Liu
33
Lucao
32
Michael Ngadeu
3
Yingkai Zhang
26
Xiaoqiang He
9
George Cimpanu
16
Zhixiong Zhang
10
Ibrahim Amadou
7
Yuwang Xiang
11
Nany Dimata
7
Guilherme Schettine
14
Huang Jiahui
8
Xadas
10
Cristian Salvador
9
Alberto Quiles Piosa
31
Sun Ming Him
24
Zhexuan Chen
18
Aitor Cordoba Querejeta
4
Yang Wei
29
Ba Dun
25
Yan Bingliang

Tianjin Jinmen Tiger
5-4-1
| Thay người | |||
| 66’ | George Cimpanu Chen Chunxin | 46’ | Zhexuan Chen Wang Xianjun |
| 79’ | Mingshi Liu Ruan Qilong | 71’ | Dun Ba Xinghan Wu |
| 80’ | Yuwang Xiang Weipeng Liang | 77’ | Jiahui Huang Wang Qiuming |
| 89’ | Xiaoqiang He Suowei Wei | 85’ | Cristian Salvador Guo Hao |
| 89’ | Landry Dimata Du Yuezheng | 85’ | Sun Ming Him Ji Shengpan |
| Cầu thủ dự bị | |||
Yerjet Yerzat | Haoran Zhang | ||
Zitong Wu | Yuxi Qi | ||
Pengxiang Jin | Wang Xianjun | ||
Ruan Qilong | Wang Zhenghao | ||
Suowei Wei | Xie Weijun | ||
Xuheng Huang | Xinghan Wu | ||
Ruijie Yue | Wang Qiuming | ||
Jiale Liu | Guo Hao | ||
Weipeng Liang | Ji Shengpan | ||
Yonqgiang Wu | Li Yongjia | ||
Chen Chunxin | Liu Junxian | ||
Du Yuezheng | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Chongqing Tonglianglong FC
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Tianjin Jinmen Tiger
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 13 | 2 | 2 | 21 | 41 | B B T T H | |
| 2 | 17 | 7 | 6 | 4 | 2 | 27 | H T B T B | |
| 3 | 17 | 8 | 1 | 8 | -6 | 25 | H T B B T | |
| 4 | 17 | 7 | 3 | 7 | 2 | 24 | H B H B T | |
| 5 | 17 | 5 | 9 | 3 | -3 | 24 | H T H T T | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 6 | 21 | H B T T T | |
| 7 | 17 | 8 | 3 | 6 | 2 | 21 | B H B T B | |
| 8 | 17 | 6 | 2 | 9 | -5 | 20 | T T T B T | |
| 9 | 17 | 8 | 5 | 4 | 9 | 19 | H B H T T | |
| 10 | 17 | 6 | 4 | 7 | -6 | 17 | T B T B B | |
| 11 | 17 | 5 | 2 | 10 | -9 | 17 | H T T B B | |
| 12 | 17 | 5 | 5 | 7 | 2 | 15 | T H B T B | |
| 13 | 17 | 6 | 3 | 8 | -4 | 15 | T T B B B | |
| 14 | 17 | 6 | 3 | 8 | -1 | 14 | B B B T H | |
| 15 | 17 | 4 | 6 | 7 | 0 | 8 | B H T B T | |
| 16 | 17 | 2 | 7 | 8 | -10 | 8 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch