Chủ Nhật, 05/04/2026
In-Kyun Kim
7
Jae-Ik Lee
26
In-Kyun Kim
30
Jae-Min Seo
47
Hye-Seong Kim
77
Se-Jin Park
87
William Barbio
87
Gi-Hyeon Lee
90

Thống kê trận đấu Chungnam Asan FC vs Seoul E-Land FC

số liệu thống kê
Chungnam Asan FC
Chungnam Asan FC
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Chungnam Asan FC vs Seoul E-Land FC

Thay người
54’
Jae-Seong Kim
Alex Sandro
60’
Kun-Hee Lee
William Barbio
82’
Alex Sandro
Jae-Seong Kim
76’
Jeong-Wan Yu
Min-Kyun Kim
90’
Hye-Seong Kim
Soo-Yong Bae
86’
Seong-Uk Kwak
Eui-Gwon Han
Cầu thủ dự bị
Min Sim
Hyung-Keun Kim
Soo-Yong Bae
In-Jae Lee
Jae-Seong Kim
Tae-Hyeon Hwang
Se-Jik Park
Jae-Hoon Choe
Jae-Heon Kim
Eui-Gwon Han
Alex Sandro
Min-Kyun Kim
Won-Seok Kim
William Barbio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
16/06 - 2021
07/08 - 2021
31/10 - 2021
19/03 - 2022
19/06 - 2022
14/09 - 2022
05/10 - 2022
15/04 - 2023
31/07 - 2023
30/09 - 2023
27/04 - 2024
01/07 - 2024
23/02 - 2025
28/06 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Chungnam Asan FC

K League 2
05/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
02/03 - 2026
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Seoul E-Land FC

K League 2
04/04 - 2026
29/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Busan I'ParkBusan I'Park6510716T T T T T
2Suwon BluewingsSuwon Bluewings6510816T T T T H
3Suwon FCSuwon FC5401412T T T T B
4Daegu FCDaegu FC6312010T T B B H
5Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC6312410T B H T T
6Paju CitizensPaju Citizens630329B B T T B
7Seongnam FCSeongnam FC523039H H T H T
8Gimpo FCGimpo FC522128T T B H H
9Chungnam Asan FCChungnam Asan FC521207T B B T
10Ansan GreenersAnsan Greeners613206T B B H H
11Cheonan CityCheonan City513106H B H H T
12Gyeongnam FCGyeongnam FC6123-45B H T H B
13HwaseongHwaseong6123-25T H H B B
14Jeonnam DragonsJeonnam Dragons6114-44B B B B H
15Cheongju FCCheongju FC6042-44H H H B H
16Yongin FCYongin FC6033-53B B H B H
17GimhaeGimhae5005-110B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow