Kevin Sandoval 41 | |
Facundo Peraza (Kiến tạo: Matias Abisab) 42 | |
Carlos Beltran (Kiến tạo: Paolo Hurtado) 49 | |
Erinson Ramirez (Thay: Joel Sanchez) 52 | |
Fernando Pacheco (Thay: Paolo Hurtado) 54 | |
Juan Cruz Randazzo 55 | |
Hansell Riojas 62 | |
(Pen) Carlos Garces 69 | |
Danilo Carando (Thay: Carlos Garces) 71 | |
Alfredo Ramua (Thay: Kevin Sandoval) 71 | |
Matias Abisab 74 | |
Cristian Mejia (Thay: Relly Fernandez) 75 | |
Yhirbis Cordova (Thay: Leonel Solis) 87 | |
Erinson Ramirez (Kiến tạo: Joao Ortiz) 90+3' |
Thống kê trận đấu Cienciano vs CD UT Cajamarca
số liệu thống kê

Cienciano

CD UT Cajamarca
58 Kiểm soát bóng 42
7 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 6
6 Việt vị 1
19 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
19 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 3
7 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Cienciano vs CD UT Cajamarca
| Thay người | |||
| 54’ | Paolo Hurtado Fernando Pacheco | 52’ | Joel Sanchez Erinson Raimundo Ramirez Manrique |
| 71’ | Kevin Sandoval Alfredo Ramua | 75’ | Relly Fernandez Cristian Adrian Mejia Quintanilla |
| 71’ | Carlos Garces Danilo Ezequiel Carando | ||
| 87’ | Leonel Solis Yhirbis Yosec Cordova Guizasola | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Claudio Torrejon Tineo | Erinson Raimundo Ramirez Manrique | ||
Yhirbis Yosec Cordova Guizasola | Yves Roach | ||
Ivan Diego Santillan Atoche | Cristian Adrian Mejia Quintanilla | ||
Didier Jeanpier La Torre Arana | Adrian Junior Gutierrez Toledo | ||
Sharif Aaron Ramirez Naupari | Pedro Paulo Requena Cisneros | ||
Fernando Pacheco | Gianmarco Gambetta Sponza | ||
Denzel Cana | Jorge Luis Stucchi Verona | ||
Alfredo Ramua | |||
Danilo Ezequiel Carando | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Cienciano
VĐQG Peru
Copa Sudamericana
VĐQG Peru
Copa Sudamericana
VĐQG Peru
Copa Sudamericana
VĐQG Peru
Copa Sudamericana
VĐQG Peru
Thành tích gần đây CD UT Cajamarca
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 4 | 1 | 22 | 40 | T H T T H | |
| 2 | 17 | 10 | 4 | 3 | 4 | 34 | B H T B H | |
| 3 | 17 | 10 | 3 | 4 | 12 | 33 | T T B H T | |
| 4 | 17 | 8 | 5 | 4 | 9 | 29 | T H B H T | |
| 5 | 17 | 8 | 4 | 5 | 9 | 28 | T H T H T | |
| 6 | 17 | 8 | 3 | 6 | -3 | 27 | H H B T T | |
| 7 | 17 | 7 | 5 | 5 | 3 | 26 | T T T H T | |
| 8 | 17 | 5 | 6 | 6 | 2 | 21 | T B T H B | |
| 9 | 17 | 5 | 6 | 6 | -2 | 21 | B H B H B | |
| 10 | 17 | 5 | 5 | 7 | 1 | 20 | T H T B B | |
| 11 | 17 | 5 | 5 | 7 | -4 | 20 | B H T H T | |
| 12 | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | H H B T B | |
| 13 | 17 | 4 | 6 | 7 | -5 | 18 | B B B H H | |
| 14 | 17 | 5 | 3 | 9 | -7 | 18 | B H B H B | |
| 15 | 17 | 4 | 5 | 8 | -5 | 17 | T T T H H | |
| 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | -6 | 16 | B B T B T | |
| 17 | 17 | 4 | 4 | 9 | -10 | 16 | B T B H B | |
| 18 | 17 | 4 | 4 | 9 | -18 | 16 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch