M. Succar (VAR check) 18 | |
R. Sandoval 20 | |
A. Hohberg 27 | |
F. Alcedo 42 | |
R. Rojas 45+1' | |
T. Salinas 45+8' | |
R. Vilca 66 | |
C. Saavedra 81 | |
Maximiliano Amondarain 90+1' |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Cienciano vs Comerciantes Unidos
số liệu thống kê

Cienciano
Comerciantes Unidos
65 Kiểm soát bóng 35
0 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
23 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Cienciano
Copa Sudamericana
VĐQG Peru
Copa Sudamericana
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Comerciantes Unidos
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 2 | 1 | 17 | 29 | T B T T T | |
| 2 | 12 | 9 | 2 | 1 | 7 | 29 | T T T T B | |
| 3 | 13 | 7 | 3 | 3 | 10 | 24 | T T T B H | |
| 4 | 12 | 6 | 3 | 3 | 6 | 21 | H T B T B | |
| 5 | 13 | 5 | 5 | 3 | 2 | 20 | H H H T T | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | -4 | 19 | T T B T T | |
| 7 | 12 | 5 | 2 | 5 | 2 | 17 | H B T T B | |
| 8 | 13 | 4 | 4 | 5 | 1 | 16 | B B H T T | |
| 9 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | H B H B H | |
| 10 | 12 | 5 | 1 | 6 | -4 | 16 | B T T B T | |
| 11 | 12 | 4 | 3 | 5 | -9 | 15 | B T B H H | |
| 12 | 12 | 4 | 2 | 6 | 0 | 14 | B B T B B | |
| 13 | 12 | 3 | 5 | 4 | 0 | 14 | H H B B T | |
| 14 | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | H T B B T | |
| 15 | 12 | 3 | 3 | 6 | -4 | 12 | B H H T B | |
| 16 | 13 | 3 | 3 | 7 | -6 | 12 | B B T H B | |
| 17 | 13 | 2 | 4 | 7 | -6 | 10 | H B T B B | |
| 18 | 13 | 2 | 3 | 8 | -8 | 9 | B H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch