V À A A O O O - Ezequiel Herrera đã ghi bàn!
Milton Valenzuela 8 | |
Matias Abaldo (Kiến tạo: Maximiliano Gutierrez) 16 | |
Alexis Cuello 20 | |
Manuel Insaurralde 39 | |
Kevin Lomonaco 41 | |
Cristian Nahuel Barrios (Thay: Facundo Gulli) 46 | |
Juan Rattalino (Thay: Mathias De Ritis) 46 | |
Maximiliano Gutierrez (Kiến tạo: Matias Abaldo) 54 | |
Rodrigo Fernandez (Thay: Ivan Marcone) 65 | |
Lautaro Millan (Thay: Santiago Gabriel Montiel) 65 | |
Ezequiel Herrera 72 |
Đang cập nhậtDiễn biến Club Atlético San Lorenzo de Almagro vs Independiente
Santiago Gabriel Montiel rời sân và được thay thế bởi Lautaro Millan.
Ivan Marcone rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Fernandez.
Matias Abaldo đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Maximiliano Gutierrez đã ghi bàn!
Mathias De Ritis rời sân và được thay thế bởi Juan Rattalino.
Facundo Gulli rời sân và được thay thế bởi Cristian Nahuel Barrios.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Kevin Lomonaco.
Thẻ vàng cho Manuel Insaurralde.
Thẻ vàng cho Alexis Cuello.
Maximiliano Gutierrez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Matias Abaldo đã ghi bàn!
V À A A A O O O Independiente ghi bàn.
Thẻ vàng cho Milton Valenzuela.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Club Atlético San Lorenzo de Almagro vs Independiente


Đội hình xuất phát Club Atlético San Lorenzo de Almagro vs Independiente
Club Atlético San Lorenzo de Almagro (3-4-1-2): Jose Devecchi (25), Ezequiel Herrera (32), Jhohan Romana (4), Lautaro Montenegro (55), Nicolas Tripichio (24), Carlos Insaurralde (8), Facundo Gulli (10), Mathias de Ritis (6), Matias Reali (11), Alexis Cuello (9), Rodrigo Auzmendi (29)
Independiente (4-2-3-1): Rodrigo Rey (33), Santiago Arias (4), Kevin Lomonaco (26), Sebastian Valdez (36), Milton Valenzuela (3), Mateo Perez (16), Ivan Marcone (23), Maximiliano Gutierrez (28), Santiago Montiel (7), Matias Abaldo (19), Gabriel Avalos (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Facundo Gulli Nahuel Barrios | 65’ | Ivan Marcone Rodrigo Fernandez |
| 46’ | Mathias De Ritis Juan Cruz Rattalino Arana | 65’ | Santiago Gabriel Montiel Lautaro Millan |
| Cầu thủ dự bị | |||
Matias Hernandez | Felipe Tempone | ||
Fabricio Gabriel Lopez | Rodrigo Fernandez | ||
Nahuel Barrios | Ignacio Malcorra | ||
Teo Rodriguez Pagano | Facundo Valdez | ||
Agustin Ladstatter | Federico Mancuello | ||
Diego Herazo | Nicolas Freire | ||
Ignacio Peruzzi | Jonathan De Irastorza | ||
Gonzalo Abrego | Lautaro Millan | ||
Gregorio Rodriguez | Juan Manuel Fedorco | ||
Facundo Altamirano | Joaquin Blazquez | ||
Guzman Corujo Briccola | Leonardo Godoy | ||
Juan Cruz Rattalino Arana | Luciano Cabral | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Club Atlético San Lorenzo de Almagro
Thành tích gần đây Independiente
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 3 | 2 | 10 | 30 | T T T T H | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 10 | 27 | T T B T T | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 9 | 26 | T T T T B | |
| 4 | 14 | 7 | 5 | 2 | 6 | 26 | T B B T H | |
| 5 | 14 | 7 | 5 | 2 | 5 | 26 | T T T B T | |
| 6 | 14 | 6 | 6 | 2 | 8 | 24 | H T T H T | |
| 7 | 14 | 7 | 3 | 4 | 4 | 24 | T H T B T | |
| 8 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 9 | 14 | 6 | 5 | 3 | 1 | 23 | H B B T H | |
| 10 | 14 | 6 | 4 | 4 | 3 | 22 | T B H T B | |
| 11 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | B B T H T | |
| 12 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | H H T T H | |
| 13 | 14 | 5 | 5 | 4 | 1 | 20 | T H B T H | |
| 14 | 14 | 6 | 2 | 6 | -3 | 20 | B B B T T | |
| 15 | 14 | 5 | 4 | 5 | 4 | 19 | H B T B B | |
| 16 | 14 | 4 | 7 | 3 | 4 | 19 | H B B H H | |
| 17 | 14 | 4 | 7 | 3 | 2 | 19 | T T B B B | |
| 18 | 14 | 5 | 4 | 5 | 2 | 19 | T T B B H | |
| 19 | 14 | 4 | 7 | 3 | 0 | 19 | B H T H H | |
| 20 | 14 | 5 | 2 | 7 | -2 | 17 | T B T T B | |
| 21 | 14 | 3 | 7 | 4 | -2 | 16 | B B H H B | |
| 22 | 14 | 5 | 1 | 8 | -4 | 16 | B T T B B | |
| 23 | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 16 | B B T H T | |
| 24 | 14 | 4 | 3 | 7 | -9 | 15 | T B B B T | |
| 25 | 14 | 4 | 2 | 8 | -3 | 14 | B T B B H | |
| 26 | 14 | 3 | 4 | 7 | -12 | 13 | B T T H T | |
| 27 | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 10 | B T B H B | |
| 28 | 14 | 0 | 7 | 7 | -9 | 7 | H B H B B | |
| 29 | 14 | 0 | 7 | 7 | -11 | 7 | B B H B H | |
| 30 | 14 | 1 | 2 | 11 | -16 | 5 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch