Odhran McHugh 19 | |
A. Adenopo (Thay: Claudio Osorio) 60 | |
Cian Coleman 65 | |
Wilson Waweru 67 | |
T. Ajibola (Thay: T. McNamee) 72 | |
Bernardo Monteiro (Thay: A. Fanle) 77 | |
Wilson Waweru 79 | |
R. Kelly-Noonan (Thay: O. Crowe) 85 | |
B. Linehan (Thay: R. Brennan) 85 | |
C. McGranaghan (Thay: D. Coyle) 87 | |
K. O'Neill (Thay: W. Waweru) 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Cobh Ramblers
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Finn Harps
Hạng 2 Ireland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 15 | 3 | 2 | 29 | 48 | T T T T T | |
| 2 | 20 | 10 | 3 | 7 | 14 | 33 | B B T T B | |
| 3 | 20 | 8 | 7 | 5 | 11 | 31 | T H T H T | |
| 4 | 20 | 9 | 4 | 7 | -2 | 31 | T T T B T | |
| 5 | 20 | 7 | 5 | 8 | -4 | 26 | B T B B H | |
| 6 | 20 | 6 | 7 | 7 | -4 | 25 | B H T T B | |
| 7 | 20 | 6 | 5 | 9 | -7 | 23 | B B B B H | |
| 8 | 20 | 5 | 7 | 8 | -5 | 22 | T H B T T | |
| 9 | 20 | 4 | 6 | 10 | -18 | 18 | B H B B B | |
| 10 | 20 | 3 | 7 | 10 | -14 | 16 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

