Gunnar Studenhofft (Kiến tạo: Daniel Flores) 4 | |
Adrien Perez (Kiến tạo: Frank Daroma) 34 | |
Eziah Ramirez 42 | |
Kelvin Arase (Thay: Eziah Ramirez) 46 | |
Garven-Michee Metusala (Kiến tạo: Adrien Perez) 48 | |
Yosuke Hanya (Thay: Jonas Fjeldberg) 66 | |
Dominique Badji (Thay: Adrian Pelayo) 67 | |
Gilberto Rivera 73 | |
Juan Tejada (Thay: Frank Daroma) 76 | |
Adrien Perez (Kiến tạo: Aidan Rocha) 79 | |
Samuel Williams (Thay: Adrien Perez) 83 | |
Isaiah Foster (Thay: Devon Williams) 83 | |
Rafael Czichos (Thay: Gunnar Studenhofft) 83 | |
Jamison Ping (Thay: Gilberto Rivera) 84 | |
Jaethan Irwin (Thay: Diego Gomez) 90 |
Thống kê trận đấu Colorado Springs Switchbacks FC vs Phoenix Rising FC
số liệu thống kê

Colorado Springs Switchbacks FC

Phoenix Rising FC
65 Kiểm soát bóng 35
11 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 5
14 Phạt góc 2
5 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 18
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 8
19 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 12
Đội hình xuất phát Colorado Springs Switchbacks FC vs Phoenix Rising FC
Colorado Springs Switchbacks FC (4-2-3-1): Christian Herrera (1), Patrick Burner (97), Talen Maples (24), Garven-Michee Metusala (23), Aidan Rocha (18), Brennan Creek (37), Frank Daroma (8), Adrien Perez (10), Jonas Fjeldberg (7), Devon Williams (80), Khori Bennett (90)
Phoenix Rising FC (5-3-2): Patrick Rakovsky (1), Eziah Ramirez (91), Pape Mar Boye (4), Adrian Pelayo (24), John Scearce (17), Daniel Flores (87), Jean Eric Moursou (13), Gilberto Rivera (37), Diego Gomez (8), Ihsan Sacko (7), Gunnar Studenhofft (11)

Colorado Springs Switchbacks FC
4-2-3-1
1
Christian Herrera
97
Patrick Burner
24
Talen Maples
23
Garven-Michee Metusala
18
Aidan Rocha
37
Brennan Creek
8
Frank Daroma
10
Adrien Perez
7
Jonas Fjeldberg
80
Devon Williams
90
Khori Bennett
11
Gunnar Studenhofft
7
Ihsan Sacko
8
Diego Gomez
37
Gilberto Rivera
13
Jean Eric Moursou
87
Daniel Flores
17
John Scearce
24
Adrian Pelayo
4
Pape Mar Boye
91
Eziah Ramirez
1
Patrick Rakovsky

Phoenix Rising FC
5-3-2
| Thay người | |||
| 66’ | Jonas Fjeldberg Yosuke Hanya | 46’ | Eziah Ramirez Kelvin Arase |
| 76’ | Frank Daroma Juan Tejada | 67’ | Adrian Pelayo Dominique Badji |
| 83’ | Devon Williams Isaiah Foster | 83’ | Gunnar Studenhofft Rafael Czichos |
| 83’ | Adrien Perez Sam Williams | 84’ | Gilberto Rivera Jamison Ping |
| 90’ | Diego Gomez Jaethan Irwin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Colin Shutler | Chituru Odunze | ||
Isaiah Foster | Rafael Czichos | ||
Matthew Mahoney | Alexander Balanzar | ||
Yosuke Hanya | Jaethan Irwin | ||
Sam Williams | Jamison Ping | ||
Sadam Masereka | Kelvin Arase | ||
Juan Tejada | Dominique Badji | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Colorado Springs Switchbacks FC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Phoenix Rising FC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| USL Championship | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 12 | 31 | T H B T B | |
| 2 | 15 | 7 | 6 | 2 | 7 | 27 | T H T T H | |
| 3 | 15 | 8 | 2 | 5 | 9 | 26 | H T T T B | |
| 4 | 15 | 6 | 7 | 2 | 3 | 25 | T H B T H | |
| 5 | 14 | 7 | 3 | 4 | 7 | 24 | H B H T T | |
| 6 | 15 | 7 | 3 | 5 | 3 | 24 | B H T H T | |
| 7 | 13 | 6 | 3 | 4 | 1 | 21 | T H H T T | |
| 8 | 15 | 5 | 6 | 4 | 2 | 21 | B H H T B | |
| 9 | 12 | 6 | 3 | 3 | 6 | 21 | T T T B T | |
| 10 | 13 | 6 | 2 | 5 | 0 | 20 | T T T H B | |
| 11 | 14 | 5 | 4 | 5 | 2 | 19 | T B T B T | |
| 12 | 13 | 5 | 4 | 4 | 1 | 19 | T H B T B | |
| 13 | 14 | 5 | 4 | 5 | 1 | 19 | B H H B T | |
| 14 | 13 | 4 | 6 | 3 | -1 | 18 | B H T H B | |
| 15 | 13 | 5 | 3 | 5 | 5 | 18 | T B T T T | |
| 16 | 15 | 4 | 6 | 5 | -6 | 18 | T B H B H | |
| 17 | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 17 | T B H B B | |
| 18 | 12 | 4 | 4 | 4 | 6 | 16 | H T B T H | |
| 19 | 12 | 4 | 4 | 4 | 1 | 16 | T B B T B | |
| 20 | 14 | 4 | 3 | 7 | -4 | 15 | T H T B B | |
| 21 | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | T T B T H | |
| 22 | 15 | 2 | 8 | 5 | -3 | 14 | B H H B H | |
| 23 | 14 | 3 | 3 | 8 | -9 | 12 | B H H B T | |
| 24 | 14 | 1 | 8 | 5 | -11 | 11 | B B H B H | |
| 25 | 15 | 0 | 4 | 11 | -22 | 4 | H B B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch