Thứ Hai, 06/07/2026

Trực tiếp kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs San Antonio FC hôm nay 12-09-2026

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 7, 12/9

Colorado Springs Switchbacks FC

Colorado Springs Switchbacks FC

vs

San Antonio FC

San Antonio FC

T7, 09:00 12/09/2026
Vòng 1 - Hạng 2 Mỹ
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Colorado Springs Switchbacks FC

Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
30/04 - 2026
Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây San Antonio FC

Hạng 2 Mỹ
14/06 - 2026
28/05 - 2026
10/05 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
09/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

USL Championship
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies159421231T H B T B
2Orange County SCOrange County SC15762727T H T T H
3Charleston BatteryCharleston Battery15825926H T T T B
4San Antonio FCSan Antonio FC15672325T H B T H
5Detroit City FCDetroit City FC14734724H B H T T
6Louisville City FCLouisville City FC15735324B H T H T
7New Mexico UnitedNew Mexico United13634121T H H T T
8Oakland RootsOakland Roots15564221B H H T B
9Indy ElevenIndy Eleven12633621T T T B T
10Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds13625020T T T H B
11Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC14545219T B T B T
12FC TulsaFC Tulsa13544119T H B T B
13El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive14545119B H H B T
14Hartford AthleticHartford Athletic13463-118B H T H B
15Lexington SCLexington SC13535518T B T T T
16Miami FCMiami FC15465-618T B H B H
17Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC15456-217T B H B B
18Rhode IslandRhode Island12444616H T B T H
19Sacramento Republic FCSacramento Republic FC12444116T B B T B
20Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC14437-415T H T B B
21Monterey Bay FCMonterey Bay FC15438-815T T B T H
22Birmingham LegionBirmingham Legion15285-314B H H B H
23BrooklynBrooklyn14338-912B H H B T
24Loudoun UnitedLoudoun United14185-1111B B H B H
25Sporting JaxSporting Jax150411-224H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow