Chủ Nhật, 05/04/2026
Mao Hosoya (Kiến tạo: Matheus Savio)
21
Matheus Savio
32
Mao Hosoya (Kiến tạo: Diego)
38
Supachok Sarachart (Kiến tạo: Yuya Asano)
51
Keiya Sento (Thay: Tomoki Takamine)
64
Tomoya Koyamatsu (Thay: Kota Yamada)
64
Yuto Yamada
66
Sachiro Toshima (Thay: Yuto Yamada)
77
Takumi Tsuchiya (Thay: Eiichi Katayama)
77
Yuki Muto (Thay: Matheus Savio)
77
Yoshiaki Komai
79
Ryota Aoki (Thay: Tsuyoshi Ogashiwa)
81
Milan Tucic (Thay: Toya Nakamura)
85
Shingo Omori (Thay: Supachok Sarachart)
90

Thống kê trận đấu Consadole Sapporo vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
49 Kiểm soát bóng 51
7 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 7
7 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 6
18 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
13 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Consadole Sapporo vs Kashiwa Reysol

Consadole Sapporo (3-4-2-1): Shun Takagi (51), Shunta Tanaka (2), Toya Nakamura (6), Daiki Suga (4), Yuya Asano (18), Lucas Fernandes (7), Akito Fukumori (5), Yoshiaki Komai (14), Yuki Kobayashi (99), Supachok Sarachart (49), Tsuyoshi Ogashiwa (19)

Kashiwa Reysol (4-4-2): Kenta Matsumoto (46), Eiichi Katayama (16), Tomoya Inukai (13), Taiyo Koga (4), Diego Jara Rodrigues (3), Yuto Yamada (36), Tomoki Takamine (5), Keiya Shiihashi (6), Matheus Goncalves Savio (10), Mao Hosoya (19), Kota Yamada (11)

Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
3-4-2-1
51
Shun Takagi
2
Shunta Tanaka
6
Toya Nakamura
4
Daiki Suga
18
Yuya Asano
7
Lucas Fernandes
5
Akito Fukumori
14
Yoshiaki Komai
99
Yuki Kobayashi
49
Supachok Sarachart
19
Tsuyoshi Ogashiwa
11
Kota Yamada
19 2
Mao Hosoya
10
Matheus Goncalves Savio
6
Keiya Shiihashi
5
Tomoki Takamine
36
Yuto Yamada
3
Diego Jara Rodrigues
4
Taiyo Koga
13
Tomoya Inukai
16
Eiichi Katayama
46
Kenta Matsumoto
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-4-2
Thay người
81’
Tsuyoshi Ogashiwa
Ryota Aoki
64’
Tomoki Takamine
Keiya Sento
85’
Toya Nakamura
Milan Tucic
64’
Kota Yamada
Tomoya Koyamatsu
90’
Supachok Sarachart
Shingo Omori
77’
Matheus Savio
Yuki Muto
77’
Eiichi Katayama
Takumi Tsuchiya
77’
Yuto Yamada
Sachiro Toshima
Cầu thủ dự bị
Milan Tucic
Yuki Muto
Shingo Omori
Masato Sasaki
Ryota Aoki
Yugo Tatsuta
Kazuki Fukai
Takumi Tsuchiya
Shota Nishino
Keiya Sento
Shuhei Matsubara
Sachiro Toshima
Takanori Sugeno
Tomoya Koyamatsu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/11 - 2021
25/05 - 2022
16/07 - 2022
03/06 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
02/08 - 2023
J League 1
30/09 - 2023
19/05 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Consadole Sapporo

J League 2
28/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
21/03 - 2026
14/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
14/02 - 2026
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
05/04 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-218T B T H B
4Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9333312B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9243-312H B T B H
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow