Chủ Nhật, 05/04/2026
Milan Tucic (Kiến tạo: Chanathip Songkrasin)
13
Hayato Nakama
23
Tsuyoshi Ogashiwa (Kiến tạo: Chanathip Songkrasin)
28
Cristiano (Kiến tạo: Matheus Savio)
30
Milan Tucic (Kiến tạo: Takuro Kaneko)
47
Takumi Kamijima
61
Takuma Arano
88

Thống kê trận đấu Consadole Sapporo vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
56 Kiểm soát bóng 44
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 0
4 Việt vị 4
7 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
15 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
8 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Consadole Sapporo vs Kashiwa Reysol

Consadole Sapporo (3-4-2-1): Takanori Sugeno (1), Shunta Tanaka (2), Hiroki Miyazawa (10), Akito Fukumori (5), Takuro Kaneko (9), Tomoki Takamine (6), Yoshiaki Komai (14), Daiki Suga (4), Milan Tucic (32), Chanathip Songkrasin (18), Tsuyoshi Ogashiwa (35)

Kashiwa Reysol (3-4-2-1): Seung-Gyu Kim (17), Yuji Takahashi (3), Takumi Kamijima (44), Taiyo Koga (4), Takuma Ominami (25), Masatoshi Mihara (27), Dodi (22), Hiromu Mitsumaru (20), Matheus Savio (11), Hayato Nakama (33), Cristiano (9)

Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
3-4-2-1
1
Takanori Sugeno
2
Shunta Tanaka
10
Hiroki Miyazawa
5
Akito Fukumori
9
Takuro Kaneko
6
Tomoki Takamine
14
Yoshiaki Komai
4
Daiki Suga
32 2
Milan Tucic
18
Chanathip Songkrasin
35
Tsuyoshi Ogashiwa
9
Cristiano
33
Hayato Nakama
11
Matheus Savio
20
Hiromu Mitsumaru
22
Dodi
27
Masatoshi Mihara
25
Takuma Ominami
4
Taiyo Koga
44
Takumi Kamijima
3
Yuji Takahashi
17
Seung-Gyu Kim
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
3-4-2-1
Thay người
76’
Yoshiaki Komai
Takuma Arano
46’
Matheus Savio
Yuki Muto
76’
Chanathip Songkrasin
Ryota Aoki
46’
Hayato Nakama
Yuta Kamiya
76’
Hiroki Miyazawa
Kazuki Fukai
64’
Dodi
Keiya Shiihashi
84’
Milan Tucic
Jay Bothroyd
74’
Cristiano
Mao Hosoya
90’
Akito Fukumori
Shota Nishino
74’
Masatoshi Mihara
Sachiro Toshima
Cầu thủ dự bị
Kojiro Nakano
Yuki Muto
Takahiro Yanagi
Mao Hosoya
Takuma Arano
Keiya Shiihashi
Ryota Aoki
Sachiro Toshima
Shota Nishino
Naoki Kawaguchi
Jay Bothroyd
Masato Sasaki
Kazuki Fukai
Yuta Kamiya

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/11 - 2021
25/05 - 2022
16/07 - 2022
03/06 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
02/08 - 2023
J League 1
30/09 - 2023
19/05 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Consadole Sapporo

J League 2
28/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
21/03 - 2026
14/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
14/02 - 2026
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
05/04 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-218T B T H B
4Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9333312B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9243-312H B T B H
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow