Gustavo Mosquito (Thay: Pedro Henrique) 8 | |
Guga 30 | |
Marquinhos 36 | |
Wesley 36 | |
Rodrigo Garro 39 | |
Wesley (Kiến tạo: Gustavo Mosquito) 40 | |
Gustavo Mosquito 42 | |
Breno Bidon 44 | |
Wesley (Kiến tạo: Hugo Farias) 45+2' | |
Felipe Andrade (Thay: Guga) 46 | |
Lucas Justen (Thay: Felipe Melo) 46 | |
Douglas Costa (Thay: Felipe Melo) 46 | |
Douglas Costa (Thay: Guga) 46 | |
Felipe Andrade (Thay: Felipe Melo) 46 | |
Caca (Kiến tạo: Rodrigo Garro) 47 | |
Renato Augusto (Thay: Ganso) 60 | |
David Terans (Thay: German Cano) 69 | |
Matheuzinho (Thay: Gustavo Mosquito) 73 | |
Paulinho (Thay: Raniele) 73 | |
Paulinho (Thay: Hugo Farias) 73 | |
Bidu (Thay: Raniele) 73 | |
Paulinho (Thay: Breno Bidon) 74 | |
Bidu (Thay: Hugo Farias) 74 | |
Diogo Barbosa (Thay: Marcelo) 85 | |
Biro (Thay: Breno Bidon) 90 |
Thống kê trận đấu Corinthians vs Fluminense
số liệu thống kê

Corinthians

Fluminense
32 Kiểm soát bóng 68
7 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 8
1 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
16 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Corinthians vs Fluminense
Corinthians (4-3-3): Carlos Miguel (22), Fagner (23), Felix Torres (3), Caca (25), Hugo (46), Raniele (14), Breno Bidon (27), Rodrigo Garro (10), Wesley (36), Pedro Henrique (16), Angel Rodrigo Romero Villamayor (11)
Fluminense (4-3-3): Fábio (1), Guga (23), Manoel (26), Felipe Melo (30), Marcelo (12), Matheus Martinelli (8), Vinicius Lima (45), Ganso (10), Marquinhos (77), German Cano (14), Jhon Arias (21)

Corinthians
4-3-3
22
Carlos Miguel
23
Fagner
3
Felix Torres
25
Caca
46
Hugo
14
Raniele
27
Breno Bidon
10
Rodrigo Garro
36 2
Wesley
16
Pedro Henrique
11
Angel Rodrigo Romero Villamayor
21
Jhon Arias
14
German Cano
77
Marquinhos
10
Ganso
45
Vinicius Lima
8
Matheus Martinelli
12
Marcelo
30
Felipe Melo
26
Manoel
23
Guga
1
Fábio

Fluminense
4-3-3
| Thay người | |||
| 8’ | Matheuzinho Gustavo Mosquito | 46’ | Felipe Melo Felipe Andrade |
| 73’ | Gustavo Mosquito Matheuzinho | 46’ | Guga Douglas Costa |
| 73’ | Hugo Farias Paulinho | 60’ | Ganso Renato Augusto |
| 73’ | Raniele Bidu | 69’ | German Cano David Terans |
| 90’ | Breno Bidon Biro | 85’ | Marcelo Diogo Barbosa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Pedro Raul | Felipe Alves | ||
Matheuzinho | Diogo Barbosa | ||
Cassio | Felipe Andrade | ||
Caetano | Matheus Reis | ||
Fausto Vera | Jan Franc Lucumi | ||
Paulinho | Renato Augusto | ||
Giovane | Antonio Carlos | ||
Gustavo Mosquito | Calegari | ||
Bidu | Isaac | ||
Biro | Justen | ||
Ryan | David Terans | ||
Tchoca | Douglas Costa | ||
Nhận định Corinthians vs Fluminense
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Corinthians
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
Thành tích gần đây Fluminense
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 10 | 22 | B T T T T | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 8 | 20 | T B B H T | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 6 | 20 | T T B T T | |
| 4 | 8 | 5 | 2 | 1 | 5 | 17 | H T T B T | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 3 | 16 | B T T T B | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | T T T B H | |
| 7 | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T T T H B | |
| 8 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | T H T T H | |
| 9 | 9 | 3 | 2 | 4 | 1 | 11 | T B T B T | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | H H T B B | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | H B B B T | |
| 12 | 9 | 3 | 1 | 5 | -4 | 10 | B B T B T | |
| 13 | 8 | 3 | 1 | 4 | -5 | 10 | H T B T B | |
| 14 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | H H B H T | |
| 15 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | B H H H B | |
| 16 | 9 | 2 | 3 | 4 | -2 | 9 | B B T T H | |
| 17 | 8 | 1 | 4 | 3 | -6 | 7 | B H H B B | |
| 18 | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | H B H T B | |
| 19 | 8 | 1 | 3 | 4 | -3 | 6 | H B B B B | |
| 20 | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
