A. Walker 2 | |
E. Terzaghi (Thay: G. McLaughlin) 46 | |
S. Røed (Thay: S. Karani) 46 | |
(Pen) Aaron Walker 53 | |
A. Cerritos (Thay: J. Dietrich) 58 | |
Enock Kwakwa 62 | |
A. Rodriguez (Thay: A. Walker) 74 | |
B. Krueger (Thay: E. Bryant) 77 | |
J. Pettersen (Thay: R. Valentine) 81 | |
K. Thomas (Thay: Nacho Abeal) 84 |
Thống kê trận đấu Corpus Christi vs Sarasota Paradise
số liệu thống kê
Corpus Christi
Sarasota Paradise
42 Kiểm soát bóng 58
7 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 5
3 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 11
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
27 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
9 Phát bóng 4
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Corpus Christi
USL League One
US Open Cup
Thành tích gần đây Sarasota Paradise
USL League One
US Open Cup
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 1 | 5 | 5 | 28 | T T B B B | |
| 2 | 13 | 8 | 3 | 2 | 13 | 27 | H T T T | |
| 3 | 12 | 8 | 2 | 2 | 15 | 26 | T T T T T | |
| 4 | 13 | 6 | 5 | 2 | 7 | 23 | T H T T T | |
| 5 | 14 | 6 | 3 | 5 | 0 | 21 | B H T B T | |
| 6 | 13 | 5 | 6 | 2 | 5 | 21 | T H H H T | |
| 7 | 12 | 6 | 2 | 4 | 7 | 20 | T B T H T | |
| 8 | 12 | 6 | 2 | 4 | -1 | 20 | T B B B | |
| 9 | 15 | 5 | 2 | 8 | -7 | 17 | T B B B B | |
| 10 | 10 | 5 | 1 | 4 | 6 | 16 | B T B T T | |
| 11 | 16 | 5 | 1 | 10 | -11 | 16 | T T B T B | |
| 12 | 12 | 4 | 2 | 6 | 4 | 14 | B H T T | |
| 13 | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 14 | H T B B B | |
| 14 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B T T T | |
| 15 | 12 | 3 | 2 | 7 | -8 | 11 | B H B B B | |
| 16 | 11 | 3 | 1 | 7 | -10 | 10 | H B T B B | |
| 17 | 12 | 2 | 1 | 9 | -14 | 7 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch