Thứ Hai, 06/07/2026
Joel Campbell
3
Kendall Waston (Thay: Gerson Torres)
46
Bryan Ruiz (Thay: Jewison Bennette)
46
Carlos Martinez (Thay: Keysher Fuller)
46
Ben Waine (Thay: Matthew Garbett)
60
Kosta Barbarouses (Thay: Alex Greive)
60
Kosta Barbarouses
67
Winston Reid
70
Elijah Just (Thay: Winston Reid)
72
Daniel Chacon (Thay: Celso Borges)
79
Tim Payne (Thay: Niko Kirwan)
79
Marko Stamenic (Thay: Clayton Lewis)
79
Johan Venegas (Thay: Joel Campbell)
90
Anthony Contreras
90+2'
Bryan Ruiz
90+4'

Thống kê trận đấu Costa Rica vs New Zealand

số liệu thống kê
Costa Rica
Costa Rica
New Zealand
New Zealand
36 Kiểm soát bóng 64
2 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 1
20 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
16 Phát bóng 5

Đội hình xuất phát Costa Rica vs New Zealand

Costa Rica (4-2-3-1): Keylor Navas (1), Keysher Fuller (4), Oscar Duarte (6), Francisco Calvo (15), Bryan Oviedo (8), Yeltsin Tejeda (17), Celso Borges (5), Joel Campbell (12), Jewison Bennette (9), Gerson Torres (13), Anthony Daniel Contreras Enriquez (7)

New Zealand (3-1-4-2): Oliver Sail (1), Bill Tuiloma (6), Winston Reid (2), Nando Pijnaker (4), Joe Bell (8), Niko Kirwan (22), Clayton Lewis (15), Matthew Garbett (19), Liberato Cacace (13), Alex Greive (11), Chris Wood (9)

Costa Rica
Costa Rica
4-2-3-1
1
Keylor Navas
4
Keysher Fuller
6
Oscar Duarte
15
Francisco Calvo
8
Bryan Oviedo
17
Yeltsin Tejeda
5
Celso Borges
12
Joel Campbell
9
Jewison Bennette
13
Gerson Torres
7
Anthony Daniel Contreras Enriquez
9
Chris Wood
11
Alex Greive
13
Liberato Cacace
19
Matthew Garbett
15
Clayton Lewis
22
Niko Kirwan
8
Joe Bell
4
Nando Pijnaker
2
Winston Reid
6
Bill Tuiloma
1
Oliver Sail
New Zealand
New Zealand
3-1-4-2
Thay người
46’
Jewison Bennette
Bryan Ruiz
60’
Alex Greive
Kosta Barbarouses
46’
Gerson Torres
Kendall Waston
60’
Matthew Garbett
Ben Waine
46’
Keysher Fuller
Carlos Martinez
72’
Winston Reid
Elijah Just
79’
Celso Borges
Daniel Chacon
79’
Niko Kirwan
Tim Payne
90’
Joel Campbell
Johan Venegas
79’
Clayton Lewis
Marko Stamenic
Cầu thủ dự bị
Leonel Moreira
Matthew Gould
Aaron Cruz
Stefan Marinovic
Carlos Mora
Kosta Barbarouses
Juan Pablo Vargas Campos
Michael Boxall
Bryan Ruiz
Joe Champness
Johan Venegas
Francis De Vries
Orlando Galo
Elijah Just
Ian Lawrence
Tim Payne
Kendall Waston
Logan Rogerson
Daniel Chacon
Tommy Smith
Brandon Aguilera Zamora
Marko Stamenic
Carlos Martinez
Ben Waine

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VCK World Cup
15/06 - 2022

Thành tích gần đây Costa Rica

Giao hữu
11/06 - 2026
H1: 1-0
02/06 - 2026
31/03 - 2026
H1: 4-0
28/03 - 2026
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
19/11 - 2025
14/11 - 2025
14/10 - 2025
10/10 - 2025
10/09 - 2025
06/09 - 2025

Thành tích gần đây New Zealand

VCK World Cup
27/06 - 2026
22/06 - 2026
16/06 - 2026
Giao hữu
07/06 - 2026
H1: 1-0
03/06 - 2026
30/03 - 2026
27/03 - 2026
19/11 - 2025
16/11 - 2025
14/10 - 2025

Bảng xếp hạng VCK World Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MexicoMexico330069T T T
2Nam PhiNam Phi3111-14B H T
3Hàn QuốcHàn Quốc3102-13T B B
4CH SécCH Séc3012-41B H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ321047H T T
2CanadaCanada311154H T B
3BosniaBosnia3111-14H B T
4QatarQatar3012-81H B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BrazilBrazil321067H T T
2Ma rốcMa rốc321037H T T
3ScotlandScotland3102-33T B B
4HaitiHaiti3003-60B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MỹMỹ320146T T B
2AustraliaAustralia311104T B H
3ParaguayParaguay3111-24B T H
4Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ3102-23B B T
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức320166T T B
2Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà320126T B T
3EcuadorEcuador311104B H T
4CuracaoCuracao3012-81B H B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan321067H T T
2Nhật BảnNhật Bản312045H T H
3Thụy ĐiểnThụy Điển311104T B H
4TunisiaTunisia3003-100B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ312045H H T
2Ai CậpAi Cập312025H T H
3IranIran303003H H H
4New ZealandNew Zealand3012-61H B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha321057H T T
2Cape VerdeCape Verde303003H H H
3UruguayUruguay3021-12H H B
4Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út3021-42H B H
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp330089T T T
2Na UyNa Uy320116T T B
3SenegalSenegal310223B B T
4IraqIraq3003-110B B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArgentinaArgentina330079T T T
2ÁoÁo311104T B H
3AlgeriaAlgeria3111-24B T H
4JordanJordan3003-50B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ColombiaColombia321037T T H
2Bồ Đào NhaBồ Đào Nha312055H T H
3DR CongoDR Congo311114H B T
4UzbekistanUzbekistan3003-90B B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh321047T H T
2CroatiaCroatia320106B T T
3GhanaGhana311104T H B
4PanamaPanama3003-40B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

World Cup 2026

Xem thêm
top-arrow