Thứ Hai, 06/04/2026
Andre Gray (Kiến tạo: Chris Willock)
6
Jordan Shipley (Kiến tạo: Todd Kane)
50
Rob Dickie
66
Luke Amos (Thay: Andre Dozzell)
67
Jake Bidwell (Thay: Jordan Shipley)
75
George Thomas (Thay: Andre Gray)
76
Callum O'Hare
79
Charlie Austin (Thay: Lyndon Dykes)
80
Albert Adomah (Kiến tạo: Chris Willock)
88
Martyn Waghorn (Thay: Jamie Allen)
89
Jodi Jones (Thay: Todd Kane)
90
Kyle McFadzean
90+14'

Diễn biến Coventry City vs Queens Park

Tất cả (25)
90+15'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+15' Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.

Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.

90+15' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+14' Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.

Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.

90+7'

Todd Kane sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jodi Jones.

90+6'

Todd Kane sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jodi Jones.

89'

Jamie Allen sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Martyn Waghorn.

89'

Jamie Allen sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

89' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

88' G O O O A A A L - Albert Adomah là mục tiêu!

G O O O A A A L - Albert Adomah là mục tiêu!

80'

Lyndon Dykes sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Charlie Austin.

80'

Lyndon Dykes sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79' Thẻ vàng cho Callum O'Hare.

Thẻ vàng cho Callum O'Hare.

79' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

76'

Andre Gray sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi George Thomas.

75'

Jordan Shipley sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jake Bidwell.

67'

Andre Dozzell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Luke Amos.

66' Thẻ vàng cho Rob Dickie.

Thẻ vàng cho Rob Dickie.

66' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

65' Thẻ vàng cho Rob Dickie.

Thẻ vàng cho Rob Dickie.

50' G O O O A A A L - Jordan Shipley là mục tiêu!

G O O O A A A L - Jordan Shipley là mục tiêu!

Đội hình xuất phát Coventry City vs Queens Park

Coventry City (3-4-2-1): Simon Moore (1), Dominic Hyam (15), Kyle McFadzean (5), Jake Clarke-Salter (3), Todd Kane (20), Gustavo Hamer (38), Ben Sheaf (14), Jordan Shipley (26), Jamie Allen (8), Callum O'Hare (10), Viktor Gyoekeres (17)

Queens Park (3-4-1-2): David Marshall (25), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (20), Yoann Barbet (6), Albert Adomah (37), Andre Dozzell (17), Sam Field (15), Lee Wallace (3), Chris Willock (21), Lyndon Dykes (9), Andre Gray (19)

Coventry City
Coventry City
3-4-2-1
1
Simon Moore
15
Dominic Hyam
5
Kyle McFadzean
3
Jake Clarke-Salter
20
Todd Kane
38
Gustavo Hamer
14
Ben Sheaf
26
Jordan Shipley
8
Jamie Allen
10
Callum O'Hare
17
Viktor Gyoekeres
19
Andre Gray
9
Lyndon Dykes
21
Chris Willock
3
Lee Wallace
15
Sam Field
17
Andre Dozzell
37
Albert Adomah
6
Yoann Barbet
20
Jimmy Dunne
4
Rob Dickie
25
David Marshall
Queens Park
Queens Park
3-4-1-2
Thay người
75’
Jordan Shipley
Jake Bidwell
67’
Andre Dozzell
Luke Amos
89’
Jamie Allen
Martyn Waghorn
76’
Andre Gray
George Thomas
90’
Todd Kane
Jodi Jones
80’
Lyndon Dykes
Charlie Austin
Cầu thủ dự bị
Jodi Jones
Jordy de Wijs
Ben Wilson
Joe Walsh
Michael Rose
Moses Odubajo
Liam Kelly
Charlie Austin
Martyn Waghorn
George Thomas
Jake Bidwell
Dominic Ball
Josh Eccles
Luke Amos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
28/08 - 2021
22/01 - 2022
12/11 - 2022
15/04 - 2023
30/09 - 2023
04/05 - 2024
23/10 - 2024
12/02 - 2025
23/08 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
04/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
03/04 - 2026
H1: 1-0
21/03 - 2026
H1: 3-1
14/03 - 2026
H1: 1-1
12/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
H1: 2-0
21/02 - 2026
H1: 1-1
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City4025874283T T B T T
2MillwallMillwall40219101072T T B H T
3MiddlesbroughMiddlesbrough40201192171T B H H B
4Ipswich TownIpswich Town38191272869T H H T H
5Hull CityHull City4020713567B T B T H
6WrexhamWrexham40171310964B T B T H
7SouthamptonSouthampton391712101563T H T T T
8Derby CountyDerby County4017914760T B T T B
9WatfordWatford40141412356H B T H B
10QPRQPR4016816-556B B T T T
11Norwich CityNorwich City4016717655T T B T H
12Stoke CityStoke City4015916554B H T B T
13Bristol CityBristol City4015916054B B H B T
14Birmingham CityBirmingham City40141115-253B T H B B
15Preston North EndPreston North End40131413-453B B B T H
16SwanseaSwansea4015817-553T T B B H
17Sheffield UnitedSheffield United4015619051H B H B H
18Charlton AthleticCharlton Athletic40121216-1148T T H B B
19Blackburn RoversBlackburn Rovers40121018-1246H B T H T
20West BromWest Brom40111118-1444H H T T H
21PortsmouthPortsmouth39101118-1741H B B B H
22LeicesterLeicester40111316-940H T B H H
23Oxford UnitedOxford United4091318-1540T T H B H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday401930-57-6B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow