Thứ Tư, 08/04/2026
M. Sanders
10
Max Sanders
10
Tommi O'Reilly
14
Calum Agius (Kiến tạo: Josh March)
17
Ben Jackson
18
Isaac Fletcher
30
Josh March (Kiến tạo: Mickey Demetriou)
38
Mickey Demetriou
41
Reece Hutchinson
48
Innes Cameron (Thay: Connor Mahoney)
63
Freddie Anderson
65
Scott Smith
65
Joe Anderson (Thay: Lewis Shipley)
72
Tom Barkhuizen (Thay: Ben Whitfield)
72
James Connolly (Thay: Tommi O'Reilly)
78
Adrien Thibaut (Thay: Josh March)
84
Elliot Newby (Thay: Rekeem Harper)
85
Dion Rankine (Thay: Matus Holicek)
89
Calum Agius
90+6'

Thống kê trận đấu Crewe Alexandra vs Barrow

số liệu thống kê
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
Barrow
Barrow
38 Kiểm soát bóng 62
3 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 8
0 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 19
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 0
17 Ném biên 27
5 Chuyền dài 6
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
9 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Crewe Alexandra vs Barrow

Tất cả (32)
90+6' Thẻ vàng cho Calum Agius.

Thẻ vàng cho Calum Agius.

89'

Matus Holicek rời sân và được thay thế bởi Dion Rankine.

85'

Rekeem Harper rời sân và được thay thế bởi Elliot Newby.

84'

Josh March rời sân và được thay thế bởi Adrien Thibaut.

78'

Tommi O'Reilly rời sân và được thay thế bởi James Connolly.

72'

Ben Whitfield rời sân và được thay thế bởi Tom Barkhuizen.

72'

Lewis Shipley rời sân và được thay thế bởi Joe Anderson.

65' Thẻ vàng cho Scott Smith.

Thẻ vàng cho Scott Smith.

65' Thẻ vàng cho Freddie Anderson.

Thẻ vàng cho Freddie Anderson.

63'

Connor Mahoney rời sân và được thay thế bởi Innes Cameron.

48' Thẻ vàng cho Reece Hutchinson.

Thẻ vàng cho Reece Hutchinson.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

41' Thẻ vàng cho Mickey Demetriou.

Thẻ vàng cho Mickey Demetriou.

38'

Mickey Demetriou đã kiến tạo cho bàn thắng này.

38' V À A A O O O - Josh March đã ghi bàn!

V À A A O O O - Josh March đã ghi bàn!

30' V À A A O O O - Isaac Fletcher đã ghi bàn!

V À A A O O O - Isaac Fletcher đã ghi bàn!

18' Thẻ vàng cho Ben Jackson.

Thẻ vàng cho Ben Jackson.

17'

Josh March đã kiến tạo cho bàn thắng.

17' V À A A O O O - Calum Agius đã ghi bàn!

V À A A O O O - Calum Agius đã ghi bàn!

14' V À A A O O O - Tommi O'Reilly đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tommi O'Reilly đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Crewe Alexandra vs Barrow

Crewe Alexandra (4-2-3-1): Ian Lawlor (41), Lewis Billington (2), Alfie Pond (25), Mickey Demetriou (5), Reece Hutchinson (3), Owen Alan Lunt (19), Max Sanders (6), Tommi O'Reilly (26), Matús Holícek (17), Calum Agius (20), Josh March (24)

Barrow (3-1-4-2): Wyll Stanway (1), Freddie Anderson (24), Charlie Raglan (5), Lewis Shipley (3), Rakeem Harper (45), Ben Whitfield (34), Scott Smith (8), Charlie McCann (14), Ben Jackson (7), Isaac Fletcher (20), Connor Mahoney (23)

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-2-3-1
41
Ian Lawlor
2
Lewis Billington
25
Alfie Pond
5
Mickey Demetriou
3
Reece Hutchinson
19
Owen Alan Lunt
6
Max Sanders
26
Tommi O'Reilly
17
Matús Holícek
20
Calum Agius
24
Josh March
23
Connor Mahoney
20
Isaac Fletcher
7
Ben Jackson
14
Charlie McCann
8
Scott Smith
34
Ben Whitfield
45
Rakeem Harper
3
Lewis Shipley
5
Charlie Raglan
24
Freddie Anderson
1
Wyll Stanway
Barrow
Barrow
3-1-4-2
Thay người
78’
Tommi O'Reilly
James Connolly
63’
Connor Mahoney
Innes Cameron
84’
Josh March
Adrien Thibaut
72’
Lewis Shipley
Joe Anderson
89’
Matus Holicek
Dion Rankine
72’
Ben Whitfield
Tom Barkhuizen
85’
Rekeem Harper
Elliot Newby
Cầu thủ dự bị
Tom Booth
Killian Barrett
Charlie Finney
Joe Anderson
Dion Rankine
David Worrall
James Connolly
Elliot Newby
Jack Powell
Innes Cameron
Adrien Thibaut
Tom Barkhuizen
Louis Moult
Jack Earing

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
10/08 - 2024
22/02 - 2025
20/09 - 2025
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
06/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 0-0
28/03 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley42231452683T T B H T
2MK DonsMK Dons42211383576T B B H H
3Notts CountyNotts County42237122676T B T B T
4Cambridge UnitedCambridge United41201472774H T B H H
5Swindon TownSwindon Town42228121974T T H H T
6Salford CitySalford City4223415773T B T T B
7ChesterfieldChesterfield41181491168T B T T T
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra42199141166H T T B T
9Oldham AthleticOldham Athletic411714101765T T B T H
10Grimsby TownGrimsby Town401811111665B T T B T
11BarnetBarnet421713121064H T T H T
12WalsallWalsall42171114662H T H H B
13Colchester UnitedColchester United41151214857B B H B T
14Fleetwood TownFleetwood Town42141315-255B T H B B
15Bristol RoversBristol Rovers4216422-1652T T T T T
16Accrington StanleyAccrington Stanley4114918-651B B B T B
17GillinghamGillingham41121316-1249B B B H T
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4212822-2744B B B T B
19Cheltenham TownCheltenham Town40111019-2343T H B B H
20Crawley TownCrawley Town4281321-2237H B T T B
21Tranmere RoversTranmere Rovers419923-2336H B B B B
22Newport CountyNewport County429726-3134B B T B B
23BarrowBarrow418924-2733B B T H B
24Harrogate TownHarrogate Town428925-3033T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow