Thứ Bảy, 11/04/2026

Trực tiếp kết quả Crewe Alexandra vs Harrogate Town hôm nay 10-01-2026

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 10/1

Kết thúc

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

1 : 1

Harrogate Town

Harrogate Town

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 10/01/2026
Khác - Hạng 4 Anh
Mornflake Stadium
 
Kyle Jameson
22
Warren Burrell (Thay: Grant Horton)
46
Calum Agius (Kiến tạo: Lewis Billington)
61
Jack Muldoon (Thay: Mason Bennett)
65
Adrien Thibaut (Thay: Josh March)
67
Jack Powell (Thay: Matus Holicek)
75
Tom Cursons (Thay: Shawn McCoulsky)
82
Charlie Finney (Thay: Tommi O'Reilly)
84
Ian Lawlor
90+1'
Adrien Thibaut
90+3'
Tom Cursons (Kiến tạo: Reece Smith)
90+3'

Thống kê trận đấu Crewe Alexandra vs Harrogate Town

số liệu thống kê
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
Harrogate Town
Harrogate Town
62 Kiểm soát bóng 38
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 20
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
24 Ném biên 13
5 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Crewe Alexandra vs Harrogate Town

Tất cả (43)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Reece Smith đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+3' V À A A O O O - Tom Cursons ghi bàn!

V À A A O O O - Tom Cursons ghi bàn!

90+3' Thẻ vàng cho Adrien Thibaut.

Thẻ vàng cho Adrien Thibaut.

90+1' Thẻ vàng cho Ian Lawlor.

Thẻ vàng cho Ian Lawlor.

90'

Reece Smith đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

84'

Tommi O'Reilly rời sân và được thay thế bởi Charlie Finney.

82'

Shawn McCoulsky rời sân và được thay thế bởi Tom Cursons.

75'

Matus Holicek rời sân và được thay thế bởi Jack Powell.

67'

Josh March rời sân và được thay thế bởi Adrien Thibaut.

65'

Mason Bennett rời sân và được thay thế bởi Jack Muldoon.

61'

Lewis Billington đã kiến tạo cho bàn thắng này.

61' V À A A O O O - Calum Agius đã ghi bàn!

V À A A O O O - Calum Agius đã ghi bàn!

60' V À A A A O O O O Crewe ghi bàn.

V À A A A O O O O Crewe ghi bàn.

46'

Grant Horton rời sân và được thay thế bởi Warren Burrell.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

22' Thẻ vàng cho Kyle Jameson.

Thẻ vàng cho Kyle Jameson.

19'

Mason Bennett (Harrogate Town) giành được một quả đá phạt ở cánh trái.

15'

Cú sút bị chặn lại. Cú sút bằng chân phải của Shawn McCoulsky (Harrogate Town) từ trung tâm vòng cấm bị chặn lại.

15'

Lỗi của Shawn McCoulsky (Harrogate Town).

Đội hình xuất phát Crewe Alexandra vs Harrogate Town

Crewe Alexandra (4-2-3-1): Ian Lawlor (41), Mickey Demetriou (5), James Connolly (18), Lewis Billington (2), Reece Hutchinson (3), Matús Holícek (17), Max Sanders (6), Tommi O'Reilly (26), Owen Alan Lunt (19), Calum Agius (20), Josh March (24)

Harrogate Town (3-1-4-2): Mark Oxley (1), Anthony O'Connor (15), Kyle Jameson (23), Grant Horton (26), Bryn Morris (8), Lewis Cass (24), George Thomson (7), Reece Smith (22), Jack Evans (4), Shawn McCoulsky (9), Mason Bennett (10)

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-2-3-1
41
Ian Lawlor
5
Mickey Demetriou
18
James Connolly
2
Lewis Billington
3
Reece Hutchinson
17
Matús Holícek
6
Max Sanders
26
Tommi O'Reilly
19
Owen Alan Lunt
20
Calum Agius
24
Josh March
10
Mason Bennett
9
Shawn McCoulsky
4
Jack Evans
22
Reece Smith
7
George Thomson
24
Lewis Cass
8
Bryn Morris
26
Grant Horton
23
Kyle Jameson
15
Anthony O'Connor
1
Mark Oxley
Harrogate Town
Harrogate Town
3-1-4-2
Thay người
67’
Josh March
Adrien Thibaut
46’
Grant Horton
Warren Burrell
75’
Matus Holicek
Jack Powell
65’
Mason Bennett
Jack Muldoon
84’
Tommi O'Reilly
Charlie Finney
82’
Shawn McCoulsky
Thomas Cursons
Cầu thủ dự bị
Tom Booth
James Belshaw
Charlie Finney
Zico Asare
Jack Powell
Warren Burrell
Alfie Pond
Jack Muldoon
Adrien Thibaut
Conor McAleny
Louis Moult
Thomas Cursons
Luca Moore
Josh Falkingham

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
01/02 - 2025
07/10 - 2025
10/01 - 2026

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
06/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Harrogate Town

Hạng 4 Anh
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley42231452683T T B H T
2MK DonsMK Dons42211383576T B B H H
3Notts CountyNotts County42237122676T B T B T
4Cambridge UnitedCambridge United41201472774H T B H H
5Swindon TownSwindon Town43228131674T H H T B
6Salford CitySalford City4223415773T B T T B
7ChesterfieldChesterfield41181491168T B T T T
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra42199141166H T T B T
9Oldham AthleticOldham Athletic411714101765T T B T H
10Grimsby TownGrimsby Town401811111665B T T B T
11BarnetBarnet421713121064H T T H T
12WalsallWalsall42171114662H T H H B
13Colchester UnitedColchester United421612141160B H B T T
14Fleetwood TownFleetwood Town42141315-255B T H B B
15Bristol RoversBristol Rovers4216422-1652T T T T T
16Accrington StanleyAccrington Stanley4114918-651B B B T B
17GillinghamGillingham41121316-1249B B B H T
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4212822-2744B B B T B
19Cheltenham TownCheltenham Town40111019-2343T H B B H
20Crawley TownCrawley Town4281321-2237H B T T B
21Tranmere RoversTranmere Rovers419923-2336H B B B B
22Newport CountyNewport County429726-3134B B T B B
23BarrowBarrow418924-2733B B T H B
24Harrogate TownHarrogate Town428925-3033T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow