Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Crewe Alexandra vs Oldham Athletic hôm nay 28-03-2026

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 28/3

Kết thúc

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

2 : 1

Oldham Athletic

Oldham Athletic

Hiệp một: 1-1
T7, 22:00 28/03/2026
Vòng 40 - Hạng 4 Anh
Mornflake Stadium
 
Kane Drummond (Kiến tạo: Kai Payne)
29
Reece Hutchinson (Kiến tạo: Matus Holicek)
33
J. Powell (Thay: J. Lankester)
45
C. Kavanagh (Thay: K. Payne)
45
Reece Hutchinson
46
Calum Kavanagh (Thay: Kai Payne)
46
Jack Powell (Thay: Jack Lankester)
46
Josh Hawkes (Thay: Jack Stevens)
60
Adrien Thibaut (Thay: Tommi O'Reilly)
74
Alfie Pond
75
Jake Leake (Thay: Will Sutton)
75
Max Sanders
83
Omar Bogle (Thay: Max Sanders)
90
Matus Holicek
90+1'
Matus Holicek
90+2'

Thống kê trận đấu Crewe Alexandra vs Oldham Athletic

số liệu thống kê
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
Oldham Athletic
Oldham Athletic
47 Kiểm soát bóng 53
7 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 15
6 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 9
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
21 Ném biên 30
7 Chuyền dài 12
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
15 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Crewe Alexandra vs Oldham Athletic

Tất cả (51)
90+14'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+3'

Max Sanders rời sân và được thay thế bởi Omar Bogle.

90+2' Thẻ vàng cho Matus Holicek.

Thẻ vàng cho Matus Holicek.

90+1' V À A A O O O - Matus Holicek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Matus Holicek đã ghi bàn!

90+1' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

83' Thẻ vàng cho Max Sanders.

Thẻ vàng cho Max Sanders.

75' Thẻ vàng cho Alfie Pond.

Thẻ vàng cho Alfie Pond.

75'

Will Sutton rời sân và được thay thế bởi Jake Leake.

74'

Tommi O'Reilly rời sân và được thay thế bởi Adrien Thibaut.

60'

Jack Stevens rời sân và được thay thế bởi Josh Hawkes.

46' Thẻ vàng cho Reece Hutchinson.

Thẻ vàng cho Reece Hutchinson.

46'

Jack Lankester rời sân và được thay thế bởi Jack Powell.

46'

Kai Payne rời sân và được thay thế bởi Calum Kavanagh.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

34'

Matus Holicek đã kiến tạo cho bàn thắng.

34' V À A A O O O - Reece Hutchinson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Reece Hutchinson đã ghi bàn!

33'

Matus Holicek đã kiến tạo cho bàn thắng.

33' V À A A O O O - Reece Hutchinson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Reece Hutchinson đã ghi bàn!

29'

Kai Payne đã kiến tạo cho bàn thắng.

29' V À A A O O O - Kane Drummond đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kane Drummond đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Crewe Alexandra vs Oldham Athletic

Crewe Alexandra (4-2-3-1): Ian Lawlor (41), Lewis Billington (2), Alfie Pond (25), James Connolly (18), Reece Hutchinson (3), Matús Holícek (17), Max Sanders (6), Jack Lankester (7), Jack Lankester (7), Tommi O'Reilly (26), Josh March (24), Emre Tezgel (36)

Oldham Athletic (4-2-3-1): Mathew Hudson (1), Will Sutton (16), Donervon Daniels (5), Manny Monthé (6), Jamie Robson (24), Tom Pett (4), Kai Payne (26), Ryan Woods (8), Kane Drummond (15), Kai Payne (26), Jack Stevens (11), Mike Fondop (9)

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-2-3-1
41
Ian Lawlor
2
Lewis Billington
25
Alfie Pond
18
James Connolly
3
Reece Hutchinson
17
Matús Holícek
6
Max Sanders
7
Jack Lankester
7
Jack Lankester
26
Tommi O'Reilly
24
Josh March
36
Emre Tezgel
9
Mike Fondop
11
Jack Stevens
26
Kai Payne
15
Kane Drummond
8
Ryan Woods
26
Kai Payne
4
Tom Pett
24
Jamie Robson
6
Manny Monthé
5
Donervon Daniels
16
Will Sutton
1
Mathew Hudson
Oldham Athletic
Oldham Athletic
4-2-3-1
Thay người
46’
Jack Lankester
Jack Powell
46’
Kai Payne
Calum Kavanagh
74’
Tommi O'Reilly
Adrien Thibaut
60’
Jack Stevens
Josh Hawkes
90’
Max Sanders
Omar Bogle
75’
Will Sutton
Jake Leake
Cầu thủ dự bị
Tom Booth
Calum Kavanagh
Omar Bogle
Tom Donaghy
Charlie Finney
Jake Leake
Jack Powell
Kane Taylor
Adrien Thibaut
Joe Garner
Louis Moult
Calum Kavanagh
Luca Moore
Josh Hawkes
Oliver Hammond

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
Hạng 4 Anh
15/11 - 2025
28/03 - 2026

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Oldham Athletic

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
25/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley41221452580T T T B H
2MK DonsMK Dons41211283575T T B B H
3Cambridge UnitedCambridge United40201372773T H T B H
4Notts CountyNotts County41227122473T T B T B
5Salford CitySalford City4123414873T T B T T
6Swindon TownSwindon Town41218121871B T T H H
7ChesterfieldChesterfield40171491065B T B T T
8Oldham AthleticOldham Athletic401713101764T T T B T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41189141063B H T T B
10Grimsby TownGrimsby Town391711111462H B T T B
11WalsallWalsall41171113762T H T H H
12BarnetBarnet41161312761B H T T H
13Fleetwood TownFleetwood Town41141314155H B T H B
14Colchester UnitedColchester United40141214754H B B H B
15Accrington StanleyAccrington Stanley4014917-451H B B B T
16Bristol RoversBristol Rovers4115422-1749B T T T T
17GillinghamGillingham40111316-1446B B B B H
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4112821-2644B B B B T
19Cheltenham TownCheltenham Town3911919-2342H T H B B
20Crawley TownCrawley Town4181320-2037H H B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers409922-2236B H B B B
22Newport CountyNewport County419725-2934T B B T B
23BarrowBarrow408923-2633H B B T H
24Harrogate TownHarrogate Town418924-2933B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow