Thứ Tư, 20/05/2026
Ronaldo Tavares
2
Jhonatan
11
Jota
14
Ruan Lucas
17
Glauco
23
Fellipe Mateus
30
Hiago Alves (Thay: Bruno Alves)
32
Dixon Vera
36
Nicolas
40
Dixon Vera
43
Joao Miguel (Thay: Jota)
46
Gabriel Indio (Thay: Ruan Lucas)
46
Marcinho (Thay: Eduardo)
46
Kauan (Thay: Gian Cabezas)
58
(Pen) Jhonata Robert
61
Hiago Alves
68
Romarinho (Thay: Romulo Otero)
68
Joao Carlos (Thay: Jhonata Robert)
79
Thiaguinho (Thay: Fellipe Mateus)
79
Pedro Oliveira (Thay: Ian Luccas)
88
Gabriel Moyses (Thay: Ronaldo Tavares)
90

Thống kê trận đấu Criciuma vs Athletic Club

số liệu thống kê
Criciuma
Criciuma
Athletic Club
Athletic Club
71 Kiểm soát bóng 29
7 Sút trúng đích 2
15 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
10 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Diễn biến Criciuma vs Athletic Club

Tất cả (26)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Ronaldo Tavares rời sân và được thay thế bởi Gabriel Moyses.

88'

Ian Luccas rời sân và được thay thế bởi Pedro Oliveira.

79'

Fellipe Mateus rời sân và được thay thế bởi Thiaguinho.

79'

Jhonata Robert rời sân và được thay thế bởi Joao Carlos.

68' Thẻ vàng cho Hiago Alves.

Thẻ vàng cho Hiago Alves.

68'

Romulo Otero rời sân và được thay thế bởi Romarinho.

61' V À A A O O O O - Jhonata Robert từ Criciuma đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O O - Jhonata Robert từ Criciuma đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

61' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

58'

Gian Cabezas rời sân và được thay thế bởi Kauan.

46'

Eduardo rời sân và được thay thế bởi Marcinho.

46'

Ruan Lucas rời sân và được thay thế bởi Gabriel Indio.

46'

Jota rời sân và được thay thế bởi Joao Miguel.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' ĐÃ RA SÂN! - Dixon Vera nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

ĐÃ RA SÂN! - Dixon Vera nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

40' Thẻ vàng cho Nicolas.

Thẻ vàng cho Nicolas.

36' Thẻ vàng cho Dixon Vera.

Thẻ vàng cho Dixon Vera.

32'

Bruno Alves rời sân và được thay thế bởi Hiago Alves.

30' Thẻ vàng cho Fellipe Mateus.

Thẻ vàng cho Fellipe Mateus.

23' Thẻ vàng cho Glauco.

Thẻ vàng cho Glauco.

Đội hình xuất phát Criciuma vs Athletic Club

Criciuma (3-4-2-1): Alisson (1), Cesar (37), Rodrigo (3), Bruno Alves (34), Waguininho (13), Eduardo (5), Fellipe Mateus (7), Marcelo Hermes (22), Jhonata Robert (10), Romulo Otero (91), Nicolas (9)

Athletic Club (4-2-3-1): Luan Polli (1), Diogo Batista de Souza (2), Jhonatan (3), Lucas Belezi (4), Zeca (6), Gian Franco Cabezas (8), Ian Luccas (5), Dixon Vera (7), Jota (15), Ruan Assis (11), Ronaldo Tavares (9)

Criciuma
Criciuma
3-4-2-1
1
Alisson
37
Cesar
3
Rodrigo
34
Bruno Alves
13
Waguininho
5
Eduardo
7
Fellipe Mateus
22
Marcelo Hermes
10
Jhonata Robert
91
Romulo Otero
9
Nicolas
9
Ronaldo Tavares
11
Ruan Assis
15
Jota
7
Dixon Vera
5
Ian Luccas
8
Gian Franco Cabezas
6
Zeca
4
Lucas Belezi
3
Jhonatan
2
Diogo Batista de Souza
1
Luan Polli
Athletic Club
Athletic Club
4-2-3-1
Thay người
32’
Bruno Alves
Hiago Alves
46’
Ruan Lucas
Gabriel Indio
46’
Eduardo
Marcinho
46’
Jota
Joao Miguel
68’
Romulo Otero
Romarinho
58’
Gian Cabezas
Kauan
79’
Jhonata Robert
Joao Carlos
88’
Ian Luccas
Pedro Oliveira
79’
Fellipe Mateus
Thiaguinho
90’
Ronaldo Tavares
Gabriel Moyses
Cầu thủ dự bị
Pedro Santos
Glauco
Airton
Gustavinho
Léo Mana
Gabriel Indio
Luciano Castán
Bruninho
Marcinho
Joao Miguel
Romarinho
Kauan
Joao Carlos
Pedro Oliveira
Hiago Alves
Gabriel Moyses
Jean Irmer
Thiaguinho
Diego Goncalves

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
18/04 - 2025
19/08 - 2025
02/04 - 2026

Thành tích gần đây Criciuma

Hạng 2 Brazil
18/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-0
27/04 - 2026
H1: 2-0
20/04 - 2026
11/04 - 2026
07/04 - 2026
H1: 0-0
02/04 - 2026
23/03 - 2026
24/11 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Athletic Club

Hạng 2 Brazil
18/05 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
13/05 - 2026
Hạng 2 Brazil
10/05 - 2026
05/05 - 2026
28/04 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
23/04 - 2026
Hạng 2 Brazil
20/04 - 2026
13/04 - 2026
06/04 - 2026
02/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sao BernardoSao Bernardo9522817T T T T H
2NauticoNautico9513616B T H T T
3Sport RecifeSport Recife9441516H T T T B
4Vila NovaVila Nova9441416T H H B T
5FortalezaFortaleza9432115T H T H B
6GoiasGoias9414-313B B B T T
7NovorizontinoNovorizontino9342213T B H T H
8CriciumaCriciuma9342213B T H H H
9CearaCeara9342113H H B B T
10JuventudeJuventude9342113T T H H H
11Atletico GOAtletico GO9333012H T H T H
12Operario FerroviarioOperario Ferroviario9333-312B H T B B
13CRBCRB9324011B B T T T
14Athletic ClubAthletic Club9252011B B H H H
15Avai FCAvai FC9243-110B B H H B
16CuiabaCuiaba9171010T H H H H
17Botafogo SPBotafogo SP923419H H H B B
18Londrina ECLondrina EC9225-38H B B B T
19Ponte PretaPonte Preta9216-97T T B B B
20America MGAmerica MG9036-123H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow