Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Natã Felipe 6 | |
Nata 6 | |
Paulo Vitor 16 | |
Cesar 17 | |
Diego Goncalves 44 | |
Nicolas (Thay: Jhonata Robert) 46 | |
Romulo Otero (Thay: Waguininho) 46 | |
Igor Henrique (Thay: Cristiano) 46 | |
Fellipe Mateus 55 | |
Nicolas 59 | |
Ewerton (Kiến tạo: Geovany Soares) 61 | |
Ewerton 67 | |
Matheus Indio (Thay: Leandro Vilela) 76 | |
Assis (Thay: Marrony) 76 | |
Joao Carlos (Thay: Ruan Carvalho) 77 | |
Hiago Alves (Thay: Diego Goncalves) 77 | |
Willean Lepo (Thay: Marcinho) 77 | |
Guilherme Lopes 86 | |
Leo Jaco (Thay: Gustavo Coutinho Lopes) 87 | |
Gustavo da Silva (Thay: Guilherme Lopes) 90 |
Thống kê trận đấu Criciuma vs Atletico GO


Diễn biến Criciuma vs Atletico GO
Guilherme Lopes rời sân và được thay thế bởi Gustavo da Silva.
Gustavo Coutinho Lopes rời sân và được thay thế bởi Leo Jaco.
Thẻ vàng cho Guilherme Lopes.
Marcinho rời sân và được thay thế bởi Willean Lepo.
Diego Goncalves rời sân và được thay thế bởi Hiago Alves.
Ruan Carvalho rời sân và được thay thế bởi Joao Carlos.
Marrony rời sân và được thay thế bởi Assis.
Leandro Vilela rời sân và được thay thế bởi Matheus Indio.
Thẻ vàng cho Ewerton.
V À A A O O O - Ewerton đã ghi bàn!
Geovany Soares đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Nicolas đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Fellipe Mateus.
Cristiano rời sân và được thay thế bởi Igor Henrique.
Waguininho rời sân và được thay thế bởi Romulo Otero.
Jhonata Robert rời sân và được thay thế bởi Nicolas.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Diego Goncalves.
Đội hình xuất phát Criciuma vs Atletico GO
Criciuma (3-4-2-1): Pedro Santos (70), Ruan Carvalho (43), Cesar (37), Luciano Castán (4), Marcinho (6), Guilherme Lobo (8), Fellipe Mateus (7), Marcelo Hermes (22), Jhonata Robert (10), Diego Goncalves (77), Waguininho (13)
Atletico GO (4-2-3-1): Paulo Vitor (1), Nata (15), Tito (3), Junior Barreto (4), Guilherme Lopes (6), Cristiano (5), Leandro Vilela (16), Ewerthon (2), Marrony (10), Geovany Soares (11), Gustavo Coutinho (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Jhonata Robert Nicolas | 46’ | Cristiano Igor Henrique |
| 46’ | Waguininho Romulo Otero | 76’ | Marrony Assis |
| 77’ | Diego Goncalves Hiago Alves | 76’ | Leandro Vilela Matheus Indio |
| 77’ | Ruan Carvalho Joao Carlos | 87’ | Gustavo Coutinho Lopes Leo Jaco |
| 77’ | Marcinho Willean Lepo | 90’ | Guilherme Lopes Gustavo da Silva |
| Cầu thủ dự bị | |||
Eduardo | Paulo Henrique | ||
Kaua | Assis | ||
Heitor Roca Santo | Felipe Guimaraes | ||
Hiago Alves | Gustavo da Silva | ||
Jean Irmer | Igor Henrique | ||
Joao Carlos | Gabriel Lima | ||
Léo Mana | Leo Jaco | ||
Nicolas | Leo Tocantins | ||
Romulo Otero | Matheus Indio | ||
Thiaguinho | |||
Willean Lepo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Criciuma
Thành tích gần đây Atletico GO
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 17 | T T T T H | |
| 2 | 9 | 5 | 1 | 3 | 6 | 16 | B T H T T | |
| 3 | 9 | 4 | 4 | 1 | 5 | 16 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 4 | 1 | 4 | 16 | T H H B T | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | T H T H B | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | -3 | 13 | B B B T T | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | T B H T H | |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | B T H H H | |
| 9 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | H H B B T | |
| 10 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T T H H H | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | H T H T H | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | B H T B B | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | B B T T T | |
| 14 | 9 | 2 | 5 | 2 | 0 | 11 | B B H H H | |
| 15 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | B B H H B | |
| 16 | 9 | 1 | 7 | 1 | 0 | 10 | T H H H H | |
| 17 | 9 | 2 | 3 | 4 | 1 | 9 | H H H B B | |
| 18 | 9 | 2 | 2 | 5 | -3 | 8 | H B B B T | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | -9 | 7 | T T B B B | |
| 20 | 9 | 0 | 3 | 6 | -12 | 3 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch