Thứ Ba, 07/07/2026
Thiaguinho
3
Waguininho
29
Waguininho
32
Marcelo Conceicao
33
Pedro Martins
36
Jean Irmer (Thay: Thiaguinho)
46
Fabio Matheus (Thay: Pedro Martins)
46
Iury Castilho (Thay: Carlos De Pena)
46
Chrystian Barletta
51
Cesar
57
Jean Irmer
59
Bruno Alves (Thay: Cesar)
63
Jhonata Robert (Thay: Romulo Otero)
63
Marlon (Thay: Marcelo Ajul)
77
Romarinho (Thay: Waguininho)
79
Yago (Thay: Biel Fonseca)
83
Augusto (Thay: Madson)
83
Caue Vinicius (Thay: Guilherme Lobo)
90

Thống kê trận đấu Criciuma vs Sport Recife

số liệu thống kê
Criciuma
Criciuma
Sport Recife
Sport Recife
45 Kiểm soát bóng 55
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 9
2 Phạt góc 4
6 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 17
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Diễn biến Criciuma vs Sport Recife

Tất cả (22)
90+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Guilherme Lobo rời sân và được thay thế bởi Caue Vinicius.

83'

Madson rời sân và được thay thế bởi Augusto.

83'

Biel Fonseca rời sân và được thay thế bởi Yago.

79'

Waguininho rời sân và được thay thế bởi Romarinho.

77'

Marcelo Ajul rời sân và được thay thế bởi Marlon.

63'

Romulo Otero rời sân và được thay thế bởi Jhonata Robert.

63'

Cesar rời sân và được thay thế bởi Bruno Alves.

59' Thẻ vàng cho Jean Irmer.

Thẻ vàng cho Jean Irmer.

57' Thẻ vàng cho Cesar.

Thẻ vàng cho Cesar.

51' Thẻ vàng cho Chrystian Barletta.

Thẻ vàng cho Chrystian Barletta.

46'

Carlos De Pena rời sân và được thay thế bởi Iury Castilho.

46'

Pedro Martins rời sân và được thay thế bởi Fabio Matheus.

46'

Thiaguinho rời sân và được thay thế bởi Jean Irmer.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36' Thẻ vàng cho Pedro Martins.

Thẻ vàng cho Pedro Martins.

33' Thẻ vàng cho Marcelo Conceicao.

Thẻ vàng cho Marcelo Conceicao.

32' Thẻ vàng cho Waguininho.

Thẻ vàng cho Waguininho.

29' V À A A O O O - Waguininho đã ghi bàn!

V À A A O O O - Waguininho đã ghi bàn!

3' Thẻ vàng cho Thiaguinho.

Thẻ vàng cho Thiaguinho.

Đội hình xuất phát Criciuma vs Sport Recife

Criciuma (3-4-3): Airton (32), Rodrigo (3), Luciano Castán (4), Cesar (37), Marcelo Hermes (22), Thiaguinho (50), Guilherme Lobo (8), Willean Lepo (97), Fellipe Mateus (7), Waguininho (13), Romulo Otero (91)

Sport Recife (4-1-4-1): Thiago (26), Madson (13), Marcelo Conceicao (5), Marcelo Ajul (4), Ze Marcos (60), Filipinho (58), Pedro Victor (48), Biel (6), Carlos De Pena (10), Chrystian Barletta (30), Perotti (9)

Criciuma
Criciuma
3-4-3
32
Airton
3
Rodrigo
4
Luciano Castán
37
Cesar
22
Marcelo Hermes
50
Thiaguinho
8
Guilherme Lobo
97
Willean Lepo
7
Fellipe Mateus
13
Waguininho
91
Romulo Otero
9
Perotti
30
Chrystian Barletta
10
Carlos De Pena
6
Biel
48
Pedro Victor
58
Filipinho
60
Ze Marcos
4
Marcelo Ajul
5
Marcelo Conceicao
13
Madson
26
Thiago
Sport Recife
Sport Recife
4-1-4-1
Thay người
46’
Thiaguinho
Jean Irmer
46’
Carlos De Pena
Iury Castilho
63’
Romulo Otero
Jhonata Robert
46’
Pedro Martins
Fabio Matheus
63’
Cesar
Bruno Alves
77’
Marcelo Ajul
Marlon
79’
Waguininho
Romarinho
83’
Biel Fonseca
Yago
90’
Guilherme Lobo
Caue Vinicius
83’
Madson
Augusto
Cầu thủ dự bị
Alisson
Halls
Pedro Santos
Yago
Romarinho
Clayson
Jhonata Robert
Marlon
Ruan Carvalho
Edson
Hiago Alves
Ze Gabriel
Jean Irmer
Gustavo Maia
Diego Goncalves
Habraao
Lucas Bugs
Iury Castilho
Joao Carlos
Augusto
Caue Vinicius
Fabio Matheus
Bruno Alves

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
23/04 - 2022
03/08 - 2022
25/05 - 2023
10/09 - 2023
05/07 - 2026

Thành tích gần đây Criciuma

Hạng 2 Brazil
05/07 - 2026
28/06 - 2026
24/06 - 2026
16/06 - 2026
H1: 1-0
06/06 - 2026
31/05 - 2026
25/05 - 2026
18/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Sport Recife

Hạng 2 Brazil
05/07 - 2026
29/06 - 2026
19/06 - 2026
14/06 - 2026
11/06 - 2026
31/05 - 2026
24/05 - 2026
18/05 - 2026
10/05 - 2026
04/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino168621330T H T T T
2CriciumaCriciuma16862730T H T T T
3Vila NovaVila Nova15843628T T B T B
4FortalezaFortaleza16844428T B H T T
5JuventudeJuventude16754826B T T T H
6Sao BernardoSao Bernardo15744825H T H B B
7Operario FerroviarioOperario Ferroviario15744225T T B T T
8Sport RecifeSport Recife16673625H H H B B
9GoiasGoias16736-524B H B T T
10CuiabaCuiaba16583323T T B H T
11Athletic ClubAthletic Club15573122T H H B T
12NauticoNautico16637221B H B B H
13Atletico GOAtletico GO16565-121T H H T B
14CRBCRB16547-519B H H T B
15Londrina ECLondrina EC16538018B T T H T
16CearaCeara16457-517T H B B B
17Botafogo SPBotafogo SP15447016H B T T B
18Avai FCAvai FC15348-613B B B T B
19Ponte PretaPonte Preta162212-218B B B B B
20America MGAmerica MG161312-176B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow