Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Thiaguinho 3 | |
Waguininho 29 | |
Waguininho 32 | |
Marcelo Conceicao 33 | |
Pedro Martins 36 | |
Jean Irmer (Thay: Thiaguinho) 46 | |
Fabio Matheus (Thay: Pedro Martins) 46 | |
Iury Castilho (Thay: Carlos De Pena) 46 | |
Chrystian Barletta 51 | |
Cesar 57 | |
Jean Irmer 59 | |
Bruno Alves (Thay: Cesar) 63 | |
Jhonata Robert (Thay: Romulo Otero) 63 | |
Marlon (Thay: Marcelo Ajul) 77 | |
Romarinho (Thay: Waguininho) 79 | |
Yago (Thay: Biel Fonseca) 83 | |
Augusto (Thay: Madson) 83 | |
Caue Vinicius (Thay: Guilherme Lobo) 90 |
Thống kê trận đấu Criciuma vs Sport Recife


Diễn biến Criciuma vs Sport Recife
Guilherme Lobo rời sân và được thay thế bởi Caue Vinicius.
Madson rời sân và được thay thế bởi Augusto.
Biel Fonseca rời sân và được thay thế bởi Yago.
Waguininho rời sân và được thay thế bởi Romarinho.
Marcelo Ajul rời sân và được thay thế bởi Marlon.
Romulo Otero rời sân và được thay thế bởi Jhonata Robert.
Cesar rời sân và được thay thế bởi Bruno Alves.
Thẻ vàng cho Jean Irmer.
Thẻ vàng cho Cesar.
Thẻ vàng cho Chrystian Barletta.
Carlos De Pena rời sân và được thay thế bởi Iury Castilho.
Pedro Martins rời sân và được thay thế bởi Fabio Matheus.
Thiaguinho rời sân và được thay thế bởi Jean Irmer.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Pedro Martins.
Thẻ vàng cho Marcelo Conceicao.
Thẻ vàng cho Waguininho.
V À A A O O O - Waguininho đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Thiaguinho.
Đội hình xuất phát Criciuma vs Sport Recife
Criciuma (3-4-3): Airton (32), Rodrigo (3), Luciano Castán (4), Cesar (37), Marcelo Hermes (22), Thiaguinho (50), Guilherme Lobo (8), Willean Lepo (97), Fellipe Mateus (7), Waguininho (13), Romulo Otero (91)
Sport Recife (4-1-4-1): Thiago (26), Madson (13), Marcelo Conceicao (5), Marcelo Ajul (4), Ze Marcos (60), Filipinho (58), Pedro Victor (48), Biel (6), Carlos De Pena (10), Chrystian Barletta (30), Perotti (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Thiaguinho Jean Irmer | 46’ | Carlos De Pena Iury Castilho |
| 63’ | Romulo Otero Jhonata Robert | 46’ | Pedro Martins Fabio Matheus |
| 63’ | Cesar Bruno Alves | 77’ | Marcelo Ajul Marlon |
| 79’ | Waguininho Romarinho | 83’ | Biel Fonseca Yago |
| 90’ | Guilherme Lobo Caue Vinicius | 83’ | Madson Augusto |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alisson | Halls | ||
Pedro Santos | Yago | ||
Romarinho | Clayson | ||
Jhonata Robert | Marlon | ||
Ruan Carvalho | Edson | ||
Hiago Alves | Ze Gabriel | ||
Jean Irmer | Gustavo Maia | ||
Diego Goncalves | Habraao | ||
Lucas Bugs | Iury Castilho | ||
Joao Carlos | Augusto | ||
Caue Vinicius | Fabio Matheus | ||
Bruno Alves | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Criciuma
Thành tích gần đây Sport Recife
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 8 | 6 | 2 | 13 | 30 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 7 | 30 | T H T T T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T T B T B | |
| 4 | 16 | 8 | 4 | 4 | 4 | 28 | T B H T T | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 8 | 26 | B T T T H | |
| 6 | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | H T H B B | |
| 7 | 15 | 7 | 4 | 4 | 2 | 25 | T T B T T | |
| 8 | 16 | 6 | 7 | 3 | 6 | 25 | H H H B B | |
| 9 | 16 | 7 | 3 | 6 | -5 | 24 | B H B T T | |
| 10 | 16 | 5 | 8 | 3 | 3 | 23 | T T B H T | |
| 11 | 15 | 5 | 7 | 3 | 1 | 22 | T H H B T | |
| 12 | 16 | 6 | 3 | 7 | 2 | 21 | B H B B H | |
| 13 | 16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 | T H H T B | |
| 14 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | B H H T B | |
| 15 | 16 | 5 | 3 | 8 | 0 | 18 | B T T H T | |
| 16 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | T H B B B | |
| 17 | 15 | 4 | 4 | 7 | 0 | 16 | H B T T B | |
| 18 | 15 | 3 | 4 | 8 | -6 | 13 | B B B T B | |
| 19 | 16 | 2 | 2 | 12 | -21 | 8 | B B B B B | |
| 20 | 16 | 1 | 3 | 12 | -17 | 6 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch