Thứ Hai, 06/04/2026

Trực tiếp kết quả Crvena Zvezda vs FK Radnik Surdulica hôm nay 05-11-2023

Giải VĐQG Serbia - CN, 05/11

Kết thúc

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

3 : 1

FK Radnik Surdulica

FK Radnik Surdulica

Hiệp một: 1-0
CN, 00:00 05/11/2023
Vòng 14 - VĐQG Serbia
Stadion Rajko Mitic
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jovan Mijatovic
19
Uros Spajic
54
Nemanja Tomasevic
70
(Pen) Guelor Kanga
90

Thống kê trận đấu Crvena Zvezda vs FK Radnik Surdulica

số liệu thống kê
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
FK Radnik Surdulica
FK Radnik Surdulica
7 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 19
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
17 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
27/10 - 2021
14/12 - 2021
30/07 - 2022
13/11 - 2022
05/11 - 2023
07/04 - 2024
02/11 - 2025
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

VĐQG Serbia
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Serbia
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Serbia
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Thành tích gần đây FK Radnik Surdulica

VĐQG Serbia
05/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
21/02 - 2026
21/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2923336372T T T T T
2VojvodinaVojvodina2918562559B T T T H
3Partizan BeogradPartizan Beograd2918472258B B T H H
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo2914691148T H T B T
5Novi PazarNovi Pazar291388247T T H H B
6OFK BeogradOFK Beograd2910910039T H H H T
7CukarickiCukaricki2910910-139T B H T H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica2910811238H H H T B
9FK Radnicki 1923FK Radnicki 19232981110-535B H B H H
10TSC Backa TopolaTSC Backa Topola2981011-734B H B H T
11JavorJavor2981011-934B T H H T
12FK IMT BeogradFK IMT Beograd299713-1634H T B H H
13Radnicki NisRadnicki Nis299614-533T H B B B
14Mladost LucaniMladost Lucani2961112-2529B B B H H
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica294916-2021H B T B B
16NapredakNapredak292819-3714H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow