Thứ Hai, 06/04/2026

Trực tiếp kết quả Crvena Zvezda vs Novi Pazar hôm nay 03-09-2023

Giải VĐQG Serbia - CN, 03/9

Kết thúc

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

2 : 1

Novi Pazar

Novi Pazar

Hiệp một: 1-0
CN, 01:00 03/09/2023
Vòng 6 - VĐQG Serbia
Stadion Rajko Mitic
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aleksandar Dragovic
8
Abdoulaye Cisse
78
(Pen) Guelor Kanga
80
Sasa Jovanovic
81

Thống kê trận đấu Crvena Zvezda vs Novi Pazar

số liệu thống kê
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
Novi Pazar
Novi Pazar
9 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
11 Phạt góc 1
3 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 7
37 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
11/09 - 2022
12/03 - 2023
03/09 - 2023
17/02 - 2024
11/08 - 2024
15/12 - 2024
17/05 - 2025
01/09 - 2025
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

VĐQG Serbia
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Serbia
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Serbia
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Novi Pazar

VĐQG Serbia
04/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
10/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
21/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2923336372T T T T T
2VojvodinaVojvodina2918562559B T T T H
3Partizan BeogradPartizan Beograd2818372257B B B T H
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo2914691148T H T B T
5Novi PazarNovi Pazar291388247T T H H B
6OFK BeogradOFK Beograd2910910039T H H H T
7FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica2910811238H H H T B
8CukarickiCukaricki2810810-138H T B H T
9FK Radnicki 1923FK Radnicki 19232981110-535B H B H H
10TSC Backa TopolaTSC Backa Topola2981011-734B H B H T
11JavorJavor2981011-934B T H H T
12FK IMT BeogradFK IMT Beograd299713-1634H T B H H
13Radnicki NisRadnicki Nis299614-533T H B B B
14Mladost LucaniMladost Lucani2961112-2529B B B H H
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica294916-2021H B T B B
16NapredakNapredak292819-3714H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow