Thứ Hai, 06/04/2026

Trực tiếp kết quả Crvena Zvezda vs TSC Backa Topola hôm nay 02-11-2023

Giải VĐQG Serbia - Th 5, 02/11

Kết thúc

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

1 : 1

TSC Backa Topola

TSC Backa Topola

Hiệp một: 0-0
T5, 01:00 02/11/2023
Vòng 8 - VĐQG Serbia
Stadion Rajko Mitic
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aleksandar Katai
84
Ifet Dakovac
90+1'

Thống kê trận đấu Crvena Zvezda vs TSC Backa Topola

số liệu thống kê
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
TSC Backa Topola
TSC Backa Topola
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
16 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
22/08 - 2021
05/09 - 2022
08/03 - 2023
02/11 - 2023
02/03 - 2024
05/12 - 2024
02/02 - 2025
04/05 - 2025
10/08 - 2025
16/12 - 2025

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

VĐQG Serbia
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Serbia
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Serbia
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Thành tích gần đây TSC Backa Topola

VĐQG Serbia
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
28/02 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
21/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2923336372T T T T T
2VojvodinaVojvodina2918562559B T T T H
3Partizan BeogradPartizan Beograd2918472258B B T H H
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo2914691148T H T B T
5Novi PazarNovi Pazar291388247T T H H B
6OFK BeogradOFK Beograd2910910039T H H H T
7CukarickiCukaricki2910910-139T B H T H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica2910811238H H H T B
9FK Radnicki 1923FK Radnicki 19232981110-535B H B H H
10TSC Backa TopolaTSC Backa Topola2981011-734B H B H T
11JavorJavor2981011-934B T H H T
12FK IMT BeogradFK IMT Beograd299713-1634H T B H H
13Radnicki NisRadnicki Nis299614-533T H B B B
14Mladost LucaniMladost Lucani2961112-2529B B B H H
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica294916-2021H B T B B
16NapredakNapredak292819-3714H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow