(VAR check) 18 | |
Alexandru Cretu (Thay: Alexandru Isfan) 60 | |
Dan Nistor (Thay: Vladimir Screciu) 60 | |
Cristian Manea 66 | |
Andrei Ivan (Kiến tạo: George Cimpanu) 67 | |
Lovro Cvek (Thay: Ciprian Ioan Deac) 68 | |
Karlo Muhar (Thay: Mihai Bordeianu) 68 | |
Elvir Koljic (Thay: Jovan Markovic) 72 | |
Claudiu Petrila (Thay: Emmanuel Yeboah) 74 | |
Cephas Malele (Thay: Ermal Krasniqi) 81 | |
Rangelo Janga (Thay: Bismarck Adjei-Boateng) 82 | |
Andrei Ivan (Kiến tạo: Alexandru Cretu) 86 | |
David Sala (Thay: George Cimpanu) 90 |
Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs CFR Cluj
số liệu thống kê

CS Universitatea Craiova

CFR Cluj
52 Kiểm soát bóng 48
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 1
3 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
22 Ném biên 20
15 Chuyền dài 13
2 Cú sút bị chặn 4
7 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát CS Universitatea Craiova vs CFR Cluj
CS Universitatea Craiova (4-2-3-1): Laurentiu-Iulian Popescu (21), Bogdan Vatajelu (5), Gjoko Zajkov (26), Raul Silva (34), Basilio Ndong (12), Alexandru Mateiu (8), Vladimir Screciu (6), Alexandru Mihai Isfan (31), George Cimpanu (7), Andrei Ivan (9), Jovan Markovic (20)
CFR Cluj (4-3-3): Simone Scuffet (1), Cristian Manea (4), Yuri (44), Andrei Burca (3), Camora (45), Mihai Bordeianu (37), Bismarck Adjei-Boateng (21), Ciprian Deac (10), Emmanuel Yeboah (15), Daniel Birligea (30), Ermal Krasniqi (7)

CS Universitatea Craiova
4-2-3-1
21
Laurentiu-Iulian Popescu
5
Bogdan Vatajelu
26
Gjoko Zajkov
34
Raul Silva
12
Basilio Ndong
8
Alexandru Mateiu
6
Vladimir Screciu
31
Alexandru Mihai Isfan
7
George Cimpanu
9 2
Andrei Ivan
20
Jovan Markovic
7
Ermal Krasniqi
30
Daniel Birligea
15
Emmanuel Yeboah
10
Ciprian Deac
21
Bismarck Adjei-Boateng
37
Mihai Bordeianu
45
Camora
3
Andrei Burca
44
Yuri
4
Cristian Manea
1
Simone Scuffet

CFR Cluj
4-3-3
| Thay người | |||
| 60’ | Vladimir Screciu Dan Nicolae Nistor | 68’ | Mihai Bordeianu Karlo Muhar |
| 60’ | Alexandru Isfan Alexandru Cretu | 68’ | Ciprian Ioan Deac Lovro Cvek |
| 72’ | Jovan Markovic Elvir Koljic | 74’ | Emmanuel Yeboah Claudiu Petrila |
| 90’ | George Cimpanu David Sala | 81’ | Ermal Krasniqi Cephas Malele |
| 82’ | Bismarck Adjei-Boateng Rangelo Janga | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dan Nicolae Nistor | Claudiu Petrila | ||
Alexandru Cretu | Rangelo Janga | ||
David Lazar | Karlo Muhar | ||
Sergiu Hanca | Cephas Malele | ||
Juraj Badelj | Alin Razvan Fica | ||
David Sala | Lovro Cvek | ||
Marian Danciu | Bogdan Tiru | ||
Rivaldinho | Christopher Braun | ||
Elvir Koljic | Razvan Sava | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CFR Cluj
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 9 | 4 | 26 | 60 | H T T T H | |
| 2 | 30 | 16 | 8 | 6 | 17 | 56 | H B T T H | |
| 3 | 30 | 16 | 6 | 8 | 21 | 54 | B T T T T | |
| 4 | 30 | 15 | 8 | 7 | 9 | 53 | T T T T T | |
| 5 | 30 | 14 | 10 | 6 | 14 | 52 | H T B B B | |
| 6 | 30 | 15 | 5 | 10 | 9 | 50 | T B T T H | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 8 | 46 | T B T T B | |
| 8 | 30 | 11 | 10 | 9 | -5 | 43 | B T H B H | |
| 9 | 30 | 11 | 9 | 10 | 8 | 42 | T B B B B | |
| 10 | 30 | 11 | 8 | 11 | 7 | 41 | B T H B B | |
| 11 | 30 | 10 | 7 | 13 | 2 | 37 | B T B B B | |
| 12 | 30 | 7 | 11 | 12 | -7 | 32 | H T B H T | |
| 13 | 30 | 8 | 8 | 14 | -28 | 32 | T B T H T | |
| 14 | 30 | 7 | 4 | 19 | -19 | 25 | T B B B H | |
| 15 | 30 | 5 | 8 | 17 | -21 | 23 | B B B T T | |
| 16 | 30 | 2 | 6 | 22 | -41 | 12 | B B B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 9 | 5 | 2 | 2 | 7 | 39 | B H H T T | |
| 2 | 9 | 4 | 2 | 3 | 4 | 37 | T T B H B | |
| 3 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 35 | T H H T T | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 3 | 33 | T H T B T | |
| 5 | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 33 | T H H H B | |
| 6 | 9 | 3 | 4 | 2 | 3 | 25 | H H H H T | |
| 7 | 9 | 1 | 3 | 5 | -3 | 25 | B H H B B | |
| 8 | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 25 | H B H H B | |
| 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | -2 | 22 | B H H H B | |
| 10 | 9 | 2 | 4 | 3 | -4 | 16 | B H H H T | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 9 | 6 | 1 | 2 | 6 | 49 | T T T H T | |
| 2 | 9 | 6 | 0 | 3 | 2 | 45 | B B T T B | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 42 | T T T H H | |
| 4 | 9 | 3 | 3 | 3 | 1 | 38 | T T B T H | |
| 5 | 9 | 1 | 2 | 6 | -6 | 33 | B B B B H | |
| 6 | 9 | 1 | 3 | 5 | -4 | 31 | B B B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch