J. Marrufo 29 | |
J. Viacava 43 | |
Ronald Briones 45+2' | |
M. Carabajal (Thay: J. Viacava) 46 | |
Darwin Guagua 54 | |
Djorkaeff Reasco 61 |
Thống kê trận đấu CSD Macara vs Independiente del Valle
số liệu thống kê
CSD Macara

Independiente del Valle
48 Kiểm soát bóng 52
1 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 7
1 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
23 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 3
7 Phát bóng 13
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây CSD Macara
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Independiente del Valle
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 1 | 2 | 13 | 34 | T T T T T | |
| 2 | 14 | 6 | 5 | 3 | 12 | 23 | T B B B H | |
| 3 | 14 | 6 | 5 | 3 | 5 | 23 | T H H B T | |
| 4 | 14 | 7 | 2 | 5 | 3 | 23 | H B T T T | |
| 5 | 14 | 7 | 2 | 5 | 0 | 23 | B B T T T | |
| 6 | 14 | 6 | 4 | 4 | 3 | 22 | T H T T T | |
| 7 | 14 | 6 | 4 | 4 | 1 | 22 | H T B T B | |
| 8 | 14 | 5 | 4 | 5 | -1 | 19 | B T B T B | |
| 9 | 14 | 5 | 3 | 6 | -3 | 18 | T T B B B | |
| 10 | 14 | 4 | 4 | 6 | -2 | 16 | B T B B B | |
| 11 | 14 | 4 | 4 | 6 | -2 | 16 | T B T B T | |
| 12 | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 16 | B B T B H | |
| 13 | 14 | 4 | 2 | 8 | -1 | 14 | B B B T B | |
| 14 | 14 | 3 | 5 | 6 | -6 | 14 | B B T H B | |
| 15 | 14 | 4 | 4 | 6 | -6 | 13 | T T B H H | |
| 16 | 14 | 2 | 3 | 9 | -11 | 9 | B T H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch