Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả CSKA 1948 II vs Dunav Ruse hôm nay 11-12-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 2, 11/12

Kết thúc

CSKA 1948 II

CSKA 1948 II

3 : 0

Dunav Ruse

Dunav Ruse

Hiệp một: 1-0
T2, 19:00 11/12/2023
Vòng 20 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rosen Bozhinov
16
Kalin Georgiev
53
Kristiyan Boychev
57
Martin Atanasov
84

Thống kê trận đấu CSKA 1948 II vs Dunav Ruse

số liệu thống kê
CSKA 1948 II
CSKA 1948 II
Dunav Ruse
Dunav Ruse
48 Kiểm soát bóng 52
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
0 Phạt góc 0
1 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 2
14 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
9 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bulgaria
30/10 - 2022
26/05 - 2023
29/07 - 2023
11/12 - 2023
19/10 - 2024
18/04 - 2025

Thành tích gần đây CSKA 1948 II

Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
20/05 - 2025
12/05 - 2025
08/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Dunav Ruse

Hạng 2 Bulgaria
15/05 - 2026
12/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
17/04 - 2026
13/04 - 2026
H1: 0-0
04/04 - 2026
25/03 - 2026
21/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse3119933666H B T H B
2YantraYantra31171041961H T T H T
3FratriaFratria3117952960H H B H T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski3217782558T T T H T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II3115792252T T H B T
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas3111137746H T H B T
7EtarEtar3111119-344T T H B T
8HebarHebar3111713-940B B B T H
9Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II3110813-438T H T T B
10Marek DupnitsaMarek Dupnitsa3191111-938H T H T H
11Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad3191111038H B H B T
12Spartak PlevenSpartak Pleven319814-635T H B T T
13Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa318914-1633B H B B B
14Sportist SvogeSportist Svoge318716-2131B T B T B
15Minyor PernikMinyor Pernik317915-1230B T B B B
16SevlievoSevlievo318518-2429B B B T B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich314720-3419B B T B B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow