Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Robson 45+1' | |
Gabriel Knesowitsch 45+3' | |
Yamil Asad (Thay: Gabriel Knesowitsch) 46 | |
Jordi (Thay: Cesar) 59 | |
Mateus Criciuma (Thay: Kauan Cristtyan) 60 | |
Tavinho (Thay: Romulo) 60 | |
David Miguel 66 | |
Marlon (Thay: Matheus Bianqui) 76 | |
Vinicius Silva (Thay: Rodrigo Rodrigues) 76 | |
Carlao (Thay: Robson) 76 | |
Vinicius Silva 77 | |
Cristian Jonatan Ortiz (Thay: Juninho) 84 | |
Maykon Jesus 90+4' |
Thống kê trận đấu Cuiaba vs Novorizontino


Diễn biến Cuiaba vs Novorizontino
Thẻ vàng cho Maykon Jesus.
Juninho rời sân và được thay thế bởi Cristian Jonatan Ortiz.
Thẻ vàng cho Vinicius Silva.
Robson rời sân và được thay thế bởi Carlao.
Rodrigo Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Vinicius Silva.
Matheus Bianqui rời sân và được thay thế bởi Marlon.
Thẻ vàng cho David Miguel.
Romulo rời sân và được thay thế bởi Tavinho.
Kauan Cristtyan rời sân và được thay thế bởi Mateus Criciuma.
Cesar rời sân và được thay thế bởi Jordi.
Gabriel Knesowitsch rời sân và được thay thế bởi Yamil Asad.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Gabriel Knesowitsch.
Thẻ vàng cho Robson.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Cuiaba vs Novorizontino
Cuiaba (3-4-2-1): Marcelo Carne (31), Gabriel Knesowitsch (44), Joao Basso (13), Railan (37), Raul (30), Calebe (5), David Miguel (88), Kauan Cristtyan (41), Weverson (53), Farofa (27)
Novorizontino (4-2-3-1): César Augusto (31), Nilson Castrillon (20), Carlinhos (3), Patrick (4), Maykon Jesus (66), Juninho (50), Leo (18), Matheus Henrique Bianqui (17), Romulo (10), Vinicius (16), Robson (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Gabriel Knesowitsch Yamil Asad | 59’ | Cesar Jordi |
| 60’ | Kauan Cristtyan Mateus Santos | 60’ | Romulo Tavinho |
| 76’ | Rodrigo Rodrigues Vinicius Silva | 76’ | Robson Carlao |
| 76’ | Matheus Bianqui Marlon | ||
| 84’ | Juninho Christian Jonatan Ortiz | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joao Carlos | Jordi | ||
Nino Paraiba | Alexis Alvarino | ||
Luisao | Renato | ||
Mateus Santos | Kauan Alemao | ||
Victor Hugo da Silva Barbara | Helio | ||
Yamil Asad | Tavinho | ||
Nathan Cruz | Diego Galo | ||
Vinicius Silva | Christian Jonatan Ortiz | ||
Pedro Felipetto | Carlao | ||
Ronald Barcellos | |||
Marlon | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cuiaba
Thành tích gần đây Novorizontino
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 17 | T T T T H | |
| 2 | 9 | 5 | 1 | 3 | 6 | 16 | B T H T T | |
| 3 | 9 | 4 | 4 | 1 | 5 | 16 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 4 | 1 | 4 | 16 | T H H B T | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | T H T H B | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | -3 | 13 | B B B T T | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | T B H T H | |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | B T H H H | |
| 9 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | H H B B T | |
| 10 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T T H H H | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | H T H T H | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | B H T B B | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | B B T T T | |
| 14 | 9 | 2 | 5 | 2 | 0 | 11 | B B H H H | |
| 15 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | B B H H B | |
| 16 | 9 | 1 | 7 | 1 | 0 | 10 | T H H H H | |
| 17 | 9 | 2 | 3 | 4 | 1 | 9 | H H H B B | |
| 18 | 9 | 2 | 2 | 5 | -3 | 8 | H B B B T | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | -9 | 7 | T T B B B | |
| 20 | 9 | 0 | 3 | 6 | -12 | 3 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch