Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Cukaricki vs Crvena Zvezda hôm nay 16-09-2023

Giải VĐQG Serbia - Th 7, 16/9

Kết thúc

Cukaricki

Cukaricki

2 : 1

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

Hiệp một: 1-0
T7, 23:05 16/09/2023
Vòng 7 - VĐQG Serbia
Stadion Cukaricki
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Marko Docic
24
(Pen) Jean-Philippe Krasso
48
Sunday Adetunji
75
Bojan Kovacevic
90+12'

Thống kê trận đấu Cukaricki vs Crvena Zvezda

số liệu thống kê
Cukaricki
Cukaricki
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
6 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
11/11 - 2022
18/02 - 2023
16/09 - 2023
24/02 - 2024
16/08 - 2024
22/12 - 2024
05/12 - 2025
01/02 - 2026

Thành tích gần đây Cukaricki

VĐQG Serbia
22/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0
28/02 - 2026
23/02 - 2026
14/02 - 2026
09/02 - 2026
01/02 - 2026
21/12 - 2025
17/12 - 2025

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

VĐQG Serbia
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Serbia
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Serbia
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2822336269T T T T T
2VojvodinaVojvodina2918562559B T T T H
3Partizan BeogradPartizan Beograd2818372257B B B T H
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo2914691148T H T B T
5Novi PazarNovi Pazar291388247T T H H B
6OFK BeogradOFK Beograd2910910039T H H H T
7FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica2810810338T H H H T
8CukarickiCukaricki2810810-138H T B H T
9FK Radnicki 1923FK Radnicki 19232981110-535B H B H H
10TSC Backa TopolaTSC Backa Topola2981011-734B H B H T
11JavorJavor2981011-934B T H H T
12FK IMT BeogradFK IMT Beograd299713-1634H T B H H
13Radnicki NisRadnicki Nis299614-533T H B B B
14Mladost LucaniMladost Lucani2961112-2529B B B H H
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica294916-2021H B T B B
16NapredakNapredak292819-3714H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow