Ibrahima N'Diaye 7 | |
Nikola Cirkovic 15 | |
Mihajlo Cvetkovic 43 | |
Igor Miladinovic 70 |
Thống kê trận đấu Cukaricki vs Mladost Lucani
số liệu thống kê

Cukaricki

Mladost Lucani
67 Kiểm soát bóng 33
11 Sút trúng đích 0
10 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 1
2 Việt vị 2
18 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 8
16 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Serbia
Thành tích gần đây Cukaricki
VĐQG Serbia
Thành tích gần đây Mladost Lucani
VĐQG Serbia
Bảng xếp hạng VĐQG Serbia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 22 | 3 | 3 | 62 | 69 | T T T T T | |
| 2 | 29 | 18 | 5 | 6 | 25 | 59 | B T T T H | |
| 3 | 28 | 18 | 3 | 7 | 22 | 57 | B B B T H | |
| 4 | 29 | 14 | 6 | 9 | 11 | 48 | T H T B T | |
| 5 | 29 | 13 | 8 | 8 | 2 | 47 | T T H H B | |
| 6 | 29 | 10 | 9 | 10 | 0 | 39 | T H H H T | |
| 7 | 28 | 10 | 8 | 10 | 3 | 38 | T H H H T | |
| 8 | 28 | 10 | 8 | 10 | -1 | 38 | H T B H T | |
| 9 | 29 | 8 | 11 | 10 | -5 | 35 | B H B H H | |
| 10 | 29 | 8 | 10 | 11 | -7 | 34 | B H B H T | |
| 11 | 29 | 8 | 10 | 11 | -9 | 34 | B T H H T | |
| 12 | 29 | 9 | 7 | 13 | -16 | 34 | H T B H H | |
| 13 | 29 | 9 | 6 | 14 | -5 | 33 | T H B B B | |
| 14 | 29 | 6 | 11 | 12 | -25 | 29 | B B B H H | |
| 15 | 29 | 4 | 9 | 16 | -20 | 21 | H B T B B | |
| 16 | 29 | 2 | 8 | 19 | -37 | 14 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch