Chang-Yong Lee 14 | |
Cesinha (Kiến tạo: Seung-Won Jung) 29 | |
Richard Windbichler 34 | |
Cesinha (Kiến tạo: Edgar) 41 | |
Edgar 61 | |
Sang-Hoon Ma (Kiến tạo: Jamshid Iskandarov) 90 | |
Chi-In Jung (Kiến tạo: Edgar) 90 |
Nhận định Daegu vs Seongnam FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây Daegu
K League 2
Thành tích gần đây Seongnam FC
K League 2
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 2 | 3 | 16 | 35 | H B T T T | |
| 2 | 16 | 8 | 3 | 5 | 2 | 27 | T T T B H | |
| 3 | 16 | 7 | 6 | 3 | 10 | 27 | H H T T T | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 8 | 26 | T H H T B | |
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | 1 | 25 | H T T B T | |
| 6 | 16 | 6 | 3 | 7 | 3 | 21 | H T B T B | |
| 7 | 16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 | H H H T B | |
| 8 | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | T T B B H | |
| 9 | 16 | 4 | 6 | 6 | -4 | 18 | B B H T H | |
| 10 | 16 | 4 | 5 | 7 | 1 | 17 | H B B B H | |
| 11 | 16 | 2 | 9 | 5 | -6 | 15 | B B H B H | |
| 12 | 16 | 1 | 5 | 10 | -30 | 8 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

