Chủ Nhật, 05/04/2026
Nilson
7
(Pen) Masatoshi Ishida
8
Nilson
9
Matheus Pato
18
Woong-Hee Lee
43
Hyun-Sik Lee
47
Masatoshi Ishida
55
Kyung-Jung Kim
69
Boadu Maxwell Acosty
74
Bruno Baio
89
Hyun-Sik Lee
90
Dae-Han Park
90
Jong-Hyeon Lee
90

Thống kê trận đấu Daejeon Citizen vs FC Anyang

số liệu thống kê
Daejeon Citizen
Daejeon Citizen
FC Anyang
FC Anyang
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Daejeon Citizen vs FC Anyang

Thay người
61’
Matheus Pato
Seung-Sub Kim
58’
Nilson
Jae-Hyeon Mo
71’
Ji-Sol Lee
Min-Deok Kim
76’
Jonathan Moya
Nam Ha
84’
Ki-Jong Won
Bruno Baio
89’
Kyung-Jung Kim
Ryosuke Tamura
Cầu thủ dự bị
Bruno Baio
Tae-Hun Kim
Jun-Seo Lee
Jae-Hyeon Mo
Sang-Eun Shin
Ryosuke Tamura
Seung-Sub Kim
Jun-Seob Kim
Jin-Hyun Lee
Nam Ha
Ikrom Alibaev
Sang-Yong Lee
Min-Deok Kim
Chang-Beom Hong

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
23/10 - 2021
12/03 - 2022
18/06 - 2022
21/08 - 2022
21/09 - 2022
K League 1
03/05 - 2025
31/05 - 2025
24/08 - 2025
02/03 - 2026

Thành tích gần đây Daejeon Citizen

K League 1
04/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
02/03 - 2026
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025

Thành tích gần đây FC Anyang

K League 1
05/04 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Busan I'ParkBusan I'Park6510716T T T T T
2Suwon BluewingsSuwon Bluewings6510816T T T T H
3Suwon FCSuwon FC5401412T T T T B
4Daegu FCDaegu FC6312010T T B B H
5Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC6312410T B H T T
6Chungnam Asan FCChungnam Asan FC530229T B B T T
7Paju CitizensPaju Citizens630329B T T B T
8Seongnam FCSeongnam FC523039H H T H T
9Gimpo FCGimpo FC522128T T B H H
10Cheonan CityCheonan City513106H B H H T
11Ansan GreenersAnsan Greeners6123-25B B H H B
12Gyeongnam FCGyeongnam FC6123-45B H T H B
13HwaseongHwaseong6123-25T H H B B
14Jeonnam DragonsJeonnam Dragons6114-44B B B B H
15Cheongju FCCheongju FC6042-44H H H B H
16Yongin FCYongin FC6033-53B B H B H
17GimhaeGimhae5005-110B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow