Chủ Nhật, 05/04/2026
Mikkel Damsgaard
49
Gustav Isaksen (Kiến tạo: Mikkel Damsgaard)
58
Gustav Isaksen (Kiến tạo: Victor Froholdt)
59
Ljupco Doriev (Thay: Jani Atanasov)
64
Bojan Miovski (Thay: Darko Churlinov)
64
Isnik Alimi (Thay: Lirim Qamili)
64
Eljif Elmas
72
Christian Eriksen (Thay: Gustav Isaksen)
73
Christian Noergaard (Kiến tạo: Christian Eriksen)
75
Danny Musovski (Thay: Elmin Rastoder)
77
Kasper Waarts Hoegh (Thay: Rasmus Hoejlund)
81
Lucas Hoegsberg (Thay: Alexander Bah)
81
Enis Bardhi
86
Oliver Provstgaard (Thay: Christian Noergaard)
86
Nikolas Nartey (Thay: Mikkel Damsgaard)
86

Thống kê trận đấu Đan Mạch vs North Macedonia

số liệu thống kê
Đan Mạch
Đan Mạch
North Macedonia
North Macedonia
63 Kiểm soát bóng 37
10 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 2
11 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 6
17 Ném biên 13
29 Chuyền dài 10
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Đan Mạch vs North Macedonia

Tất cả (302)
90+1'

Số lượng khán giả hôm nay là 35746 người.

90+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+1'

Kiểm soát bóng: Đan Mạch: 63%, Bắc Macedonia: 37%.

90+1'

Bắc Macedonia thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.

90'

Đan Mạch đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90'

Isnik Alimi giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.

90'

Christian Eriksen thực hiện quả phạt góc từ cánh trái, nhưng bóng không đến được đồng đội nào.

89'

Trận đấu được tiếp tục.

89'

Trận đấu đã bị dừng lại vì có một cầu thủ đang nằm trên sân.

88'

Gjoko Zajkov từ Bắc Macedonia cắt bóng thành công một đường chuyền hướng vào vòng cấm.

88'

Đan Mạch đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

88'

Đan Mạch đang kiểm soát bóng.

87'

Oliver Provstgaard từ Đan Mạch chặn đứng một đường chuyền hướng về vòng cấm.

87'

Andrej Stojchevski thực hiện pha tắc bóng và giành lại quyền kiểm soát bóng cho đội của mình.

86'

Pha vào bóng nguy hiểm của Christian Eriksen từ Đan Mạch. Andrej Stojchevski là người bị phạm lỗi.

86'

Mikkel Damsgaard rời sân và được thay thế bởi Nikolas Nartey trong một sự thay đổi chiến thuật.

86'

Christian Noergaard rời sân và được thay thế bởi Oliver Provstgaard trong một sự thay đổi chiến thuật.

86' Trọng tài chạy lại và rút thẻ vàng cho Enis Bardhi từ Bắc Macedonia vì lỗi trước đó.

Trọng tài chạy lại và rút thẻ vàng cho Enis Bardhi từ Bắc Macedonia vì lỗi trước đó.

86'

Pha vào bóng nguy hiểm của Christian Eriksen từ Đan Mạch. Enis Bardhi là người bị phạm lỗi.

86'

Visar Musliu từ Bắc Macedonia cắt bóng từ một đường chuyền hướng vào vòng cấm.

85'

Đan Mạch đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

Đội hình xuất phát Đan Mạch vs North Macedonia

Đan Mạch (4-2-3-1): Mads Hermansen (16), Alexander Bah (18), Christian Nørgaard (15), Victor Nelsson (3), Joakim Mæhle (5), Morten Hjulmand (21), Pierre-Emile Højbjerg (23), Gustav Isaksen (8), Victor Froholdt (12), Mikkel Damsgaard (14), Rasmus Højlund (9)

North Macedonia (4-2-3-1): Stole Dimitrievski (23), Andrej Stojchevski (8), Gjoko Zajkov (5), Visar Musliu (6), Sebastián Herera (3), Jani Atanasov (21), Eljif Elmas (7), Lirim Kjamili (17), Enis Bardhi (10), Darko Churlinov (11), Elmin Rastoder (15)

Đan Mạch
Đan Mạch
4-2-3-1
16
Mads Hermansen
18
Alexander Bah
15
Christian Nørgaard
3
Victor Nelsson
5
Joakim Mæhle
21
Morten Hjulmand
23
Pierre-Emile Højbjerg
8
Gustav Isaksen
12
Victor Froholdt
14
Mikkel Damsgaard
9
Rasmus Højlund
15
Elmin Rastoder
11
Darko Churlinov
10
Enis Bardhi
17
Lirim Kjamili
7
Eljif Elmas
21
Jani Atanasov
3
Sebastián Herera
6
Visar Musliu
5
Gjoko Zajkov
8
Andrej Stojchevski
23
Stole Dimitrievski
North Macedonia
North Macedonia
4-2-3-1
Thay người
73’
Gustav Isaksen
Christian Eriksen
64’
Jani Atanasov
Ljupco Doriev
81’
Alexander Bah
Lucas Hogsberg
64’
Darko Churlinov
Bojan Miovski
81’
Rasmus Hoejlund
Kasper Høgh
64’
Lirim Qamili
Isnik Alimi
86’
Christian Noergaard
Oliver Provstgaard
77’
Elmin Rastoder
Danny Musovski
86’
Mikkel Damsgaard
Nikolas Nartey
Cầu thủ dự bị
Frederik Rønnow
Dejan Iliev
Christian Eriksen
Damjan Siskovski
Andreas Jungdal
Egzon Bejtulai
Oliver Provstgaard
Nikola Serafimov
Lucas Hogsberg
Aleksandar Trajkovski
Nikolas Nartey
Danny Musovski
William Osula
Boban Nikolov
Jesper Lindstrøm
Ljupco Doriev
Kasper Høgh
Milan Ristovski
Noah Nartey
Bojan Miovski
Anders Dreyer
Darko Velkovski
Mathias Jensen
Isnik Alimi
Kasper Høgh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
27/03 - 2026

Thành tích gần đây Đan Mạch

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
01/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 3-1
27/03 - 2026
19/11 - 2025
16/11 - 2025
13/10 - 2025
10/10 - 2025
09/09 - 2025
06/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
08/06 - 2025

Thành tích gần đây North Macedonia

Giao hữu
01/04 - 2026
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
27/03 - 2026
19/11 - 2025
Giao hữu
14/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
14/10 - 2025
11/10 - 2025
07/09 - 2025
Giao hữu
04/09 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
09/06 - 2025
07/06 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow