Lion Kaak (Thay: Stan Wevers) 11 | |
Sam Bisselink (Kiến tạo: Tristan van Gilst) 44 | |
Ibrahim El Kadiri (Thay: Sam Bisselink) 46 | |
Maas Willemsen (Thay: Levi Schoppema) 46 | |
Gibson Yah (Thay: Rafik el Arguioui) 46 | |
Joran Hardeman 56 | |
Emil Rohd (Kiến tạo: Massien Ghaddari) 66 | |
Anthony Descotte (Kiến tạo: Emil Rohd) 68 | |
Anthony Descotte 68 | |
Mimoun Mahi (Thay: Ralf Seuntjens) 69 | |
Tijn den Boggende (Thay: Anthony Descotte) 75 | |
Giovanni Buttner (Thay: Tristan van Gilst) 77 | |
(Pen) Mimoun Mahi 81 | |
Mees Akkerman (Thay: Joshua Mukeh) 82 | |
Bjorn Hardley (Thay: Lynden Edhart) 82 | |
Achraf Boumenjal 87 | |
Achraf Boumenjal (Thay: Emil Rohd) 87 |
Thống kê trận đấu De Graafschap vs Jong FC Utrecht
số liệu thống kê

De Graafschap

Jong FC Utrecht
48 Kiểm soát bóng 52
5 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát De Graafschap vs Jong FC Utrecht
De Graafschap (4-3-3): Ties Wieggers (16), Jeffry Fortes (22), Joran Hardeman (14), Rio Hillen (20), Levi Schoppema (5), Stan Wevers (42), Ralf Seuntjens (26), Donny Warmerdam (8), Sam Bisselink (31), Jesse van de Haar (15), Tristan Van Gilst (7)
Jong FC Utrecht (4-2-3-1): Tom de Graaff (1), Massien Ghaddari (2), Wessel Kooy (3), Joshua Mukeh (14), Jesper Van Riel (5), Silas Andersen (6), Ivar Jenner (8), Emil Schlichting (7), Rafik El Arguioui (10), Lynden Edhart (11), Anthony Descotte (9)

De Graafschap
4-3-3
16
Ties Wieggers
22
Jeffry Fortes
14
Joran Hardeman
20
Rio Hillen
5
Levi Schoppema
42
Stan Wevers
26
Ralf Seuntjens
8
Donny Warmerdam
31
Sam Bisselink
15
Jesse van de Haar
7
Tristan Van Gilst
9
Anthony Descotte
11
Lynden Edhart
10
Rafik El Arguioui
7
Emil Schlichting
8
Ivar Jenner
6
Silas Andersen
5
Jesper Van Riel
14
Joshua Mukeh
3
Wessel Kooy
2
Massien Ghaddari
1
Tom de Graaff

Jong FC Utrecht
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 11’ | Stan Wevers Lion Kaak | 46’ | Rafik el Arguioui Gibson Osahumen Yah |
| 46’ | Levi Schoppema Maas Willemsen | 75’ | Anthony Descotte Tijn den Boggende |
| 46’ | Sam Bisselink Ibrahim El Kadiri | 82’ | Lynden Edhart Bjorn Hardley |
| 69’ | Ralf Seuntjens Mimoun Mahi | 82’ | Joshua Mukeh Mees Akkerman |
| 77’ | Tristan van Gilst Giovanni Buttner | 87’ | Emil Rohd Achraf Boumenjal |
| Cầu thủ dự bị | |||
Rick Jonkers | Bjorn Hardley | ||
Giovanni Buttner | Neal Viereck | ||
Maas Willemsen | Sofiane Dris | ||
Lion Kaak | Georgios Charalampoglou | ||
Yannick Eduardo | Sil van der Wegen | ||
Sten Kremers | Andreas Dithmer | ||
Anis Yadir | Rickson van Hees | ||
Ibrahim El Kadiri | Achraf Boumenjal | ||
Mimoun Mahi | Noa Dundas | ||
Mees Akkerman | |||
Gibson Osahumen Yah | |||
Tijn den Boggende | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây De Graafschap
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong FC Utrecht
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 26 | 2 | 6 | 44 | 80 | B T T T T | |
| 2 | 34 | 22 | 7 | 5 | 28 | 73 | H T B T B | |
| 3 | 34 | 16 | 8 | 10 | 11 | 56 | H T T B T | |
| 4 | 34 | 16 | 8 | 10 | 10 | 56 | B T B T H | |
| 5 | 34 | 17 | 4 | 13 | 16 | 55 | T T H T T | |
| 6 | 34 | 14 | 9 | 11 | 8 | 51 | T T H B T | |
| 7 | 34 | 13 | 12 | 9 | 6 | 51 | B H B H T | |
| 8 | 34 | 15 | 5 | 14 | 3 | 50 | T B B B B | |
| 9 | 33 | 13 | 7 | 13 | -1 | 46 | H H B T T | |
| 10 | 34 | 13 | 5 | 16 | -10 | 44 | T T B T H | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | -5 | 43 | H B H B B | |
| 12 | 34 | 12 | 5 | 17 | -7 | 41 | B B B H T | |
| 13 | 33 | 10 | 9 | 14 | -4 | 39 | B B T B T | |
| 14 | 34 | 10 | 8 | 16 | -11 | 38 | B H B B H | |
| 15 | 34 | 13 | 10 | 11 | 2 | 37 | T B T T H | |
| 16 | 34 | 11 | 4 | 19 | -7 | 37 | B B H T T | |
| 17 | 34 | 9 | 9 | 16 | -29 | 36 | H T H B B | |
| 18 | 34 | 9 | 7 | 18 | -21 | 34 | H B B H B | |
| 19 | 34 | 8 | 8 | 18 | -16 | 32 | B T T B B | |
| 20 | 34 | 7 | 11 | 16 | -17 | 32 | H B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch