Dusan Lagator 23 | |
Janos Ferenczi 34 | |
Botond Vajda 54 | |
Barnabas Bese 65 | |
David Siger 65 | |
David Siger 68 | |
Stefan Loncar (Thay: Soma Szuhodovszki) 68 | |
Mark Szecsi (Thay: Donat Barany) 68 | |
Nicolas Stefanelli (Thay: Matyas Katona) 68 | |
Nimrod Baranyai 73 | |
Meldin Dreskovic 79 | |
Nejc Gradisar (Thay: David Siger) 79 | |
Dominik Kocsis (Thay: Botond Vajda) 81 | |
Adam Bodi (Thay: Brandon Domingues) 81 | |
Milan Peto (Thay: Mamoudou Karamoko) 83 | |
Oleksandr Romanchuk (Thay: Balazs Dzsudzsak) 84 | |
Adam Bodi 90+3' | |
Mark Szecsi 90+4' | |
Stefan Loncar 90+7' |
Thống kê trận đấu Debrecen vs Fehervar FC
số liệu thống kê

Debrecen

Fehervar FC
64 Kiểm soát bóng 36
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Debrecen vs Fehervar FC
Debrecen (4-2-3-1): Balazs Megyeri (16), Nimrod Baranyai (25), Meldin Dreskovic (14), Dusan Lagator (94), Janos Ferenczi (11), Hamzat Ojediran (18), Soma Szuhodovszki (13), Botond Vajda (22), Balazs Dzsudzsak (10), Brandon Domingues (99), Donat Barany (17)
Fehervar FC (3-4-2-1): Balazs Toth (22), Nikola Serafimov (31), Csaba Spandler (4), Bence Gergenyi (44), Barnabas Bese (33), Szabolcs Schon (7), Aron Csongvai (14), David Siger (18), Tobias Christensen (20), Matyas Katona (77), Mamoudou Karamoko (70)

Debrecen
4-2-3-1
16
Balazs Megyeri
25
Nimrod Baranyai
14
Meldin Dreskovic
94
Dusan Lagator
11
Janos Ferenczi
18
Hamzat Ojediran
13
Soma Szuhodovszki
22
Botond Vajda
10
Balazs Dzsudzsak
99
Brandon Domingues
17
Donat Barany
70
Mamoudou Karamoko
77
Matyas Katona
20
Tobias Christensen
18
David Siger
14
Aron Csongvai
7
Szabolcs Schon
33
Barnabas Bese
44
Bence Gergenyi
4
Csaba Spandler
31
Nikola Serafimov
22
Balazs Toth

Fehervar FC
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 68’ | Soma Szuhodovszki Stefan Loncar | 68’ | Matyas Katona Nicolas Stefanelli |
| 68’ | Donat Barany Mark Szecsi | 79’ | David Siger Nejc Gradisar |
| 81’ | Botond Vajda Dominik Kocsis | 83’ | Mamoudou Karamoko Milan Peto |
| 81’ | Brandon Domingues Adam Bodi | ||
| 84’ | Balazs Dzsudzsak Oleksandr Romanchuk | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dominik Kocsis | Milan Peto | ||
Tamas Batai | Tamas Toth | ||
Adam Bodi | Nejc Gradisar | ||
Oleksandr Romanchuk | Szilveszter Hangya | ||
Stefan Loncar | Mario Simut | ||
Christian Manrique Diaz | Nicolas Stefanelli | ||
Mate Tuboly | Marcell Tibor Berki | ||
Csaba Hornyak | Daniel Veszelinov | ||
Benedek Miklos Erdelyi | Tamas Fodor Papp | ||
Mark Szecsi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Debrecen
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Fehervar FC
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 15 | 8 | 4 | 25 | 53 | T T B H T | |
| 2 | 26 | 15 | 5 | 6 | 22 | 50 | B T T T H | |
| 3 | 28 | 12 | 9 | 7 | 11 | 45 | H T H T T | |
| 4 | 27 | 12 | 9 | 6 | 9 | 45 | H H T H H | |
| 5 | 28 | 12 | 8 | 8 | 15 | 44 | B H H T T | |
| 6 | 28 | 11 | 6 | 11 | -9 | 39 | T T B H B | |
| 7 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | H T B B H | |
| 8 | 28 | 9 | 7 | 12 | -9 | 34 | B H T B H | |
| 9 | 27 | 8 | 8 | 11 | -7 | 32 | H T B H T | |
| 10 | 28 | 7 | 8 | 13 | -11 | 29 | H H H B H | |
| 11 | 27 | 5 | 10 | 12 | -13 | 25 | B H H B B | |
| 12 | 28 | 5 | 2 | 21 | -33 | 17 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch