V À A A O O O - Isak Bjerkebo ghi bàn!
Neo Joensson (Kiến tạo: Isak Bjerkebo) 47 | |
Nasiru Moro (Thay: Jesus Hernandez) 49 | |
Gideon Yiriyon 53 | |
Sebastian Ohlsson (Thay: Kazper Karlsson) 66 | |
Elias Barsoum (Thay: Marcus Rafferty) 66 | |
Olle Leonardsson (Thay: Dijan Vukojevic) 66 | |
Isak Bjerkebo 78 | |
Robbie Ure (Kiến tạo: Victor Svensson) 82 | |
Odera Adindu (Thay: Neo Joensson) 85 |
Đang cập nhậtDiễn biến Degerfors vs Sirius
Dijan Vukojevic rời sân và được thay thế bởi Olle Leonardsson.
Marcus Rafferty rời sân và được thay thế bởi Elias Barsoum.
Kazper Karlsson rời sân và được thay thế bởi Sebastian Ohlsson.
Thẻ vàng cho Gideon Yiriyon.
Jesus Hernandez rời sân và được thay thế bởi Nasiru Moro.
Isak Bjerkebo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Neo Joensson đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Degerfors vs Sirius


Đội hình xuất phát Degerfors vs Sirius
Degerfors (4-2-3-1): Matvei Igonen (38), Daniel Sundgren (6), Jesus Hernandez Mesas (28), Juhani Pikkarainen (5), Samba Diatara (18), Gideon Yiriyon (13), Kazper Karlsson (4), Ludvig Fritzson (14), Nahom Girmai Netabay (22), Marcus Rafferty (10), Dijan Vukojevic (11)
Sirius (4-2-3-1): David Celic (34), Henrik Castegren (5), Victor Ekstrom (20), Tobias Pajbjerg Anker (4), Oscar Krusnell (22), Melker Heier (10), Marcus Lindberg (6), Neo Jonsson (17), Victor Svensson (24), Isak Bjerkebo (11), Robbie Ure (9)


| Thay người | |||
| 49’ | Jesus Hernandez Nasiru Moro | 85’ | Neo Joensson Odera Samuel Adindu |
| 66’ | Kazper Karlsson Sebastian Ohlsson | ||
| 66’ | Marcus Rafferty Elias Barsoum | ||
| 66’ | Dijan Vukojevic Olle Leonardsson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rasmus Forsell | Ismael Diawara | ||
Erik Lindell | Bogdan Milovanov | ||
Nasiru Moro | Matthias Nartey | ||
Sebastian Ohlsson | Isaac Hoeoek | ||
Arman Taranis | Charlie NIlden | ||
Elias Barsoum | Finlay Neat | ||
Alexander Berisson | Odera Samuel Adindu | ||
Ziyad Salifu | Hugo Andersson Mella | ||
Olle Leonardsson | Ben Magnusson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Degerfors
Thành tích gần đây Sirius
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch