Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Jorge Henriquez (Kiến tạo: Matias Cavalleri) 13 | |
Carlos Morales (Thay: Vicente Alvarez) 31 | |
Misael Llanten 56 | |
Marcelo Flores 68 | |
Joaquin Larrivey (Thay: Carlos Escobar) 78 | |
Aldrix Jara (Thay: Matias Cavalleri) 78 | |
Ariel Caceres (Kiến tạo: Misael Davila) 81 | |
Marcos Arturia (Thay: Alfonso Parot) 82 | |
Aldrix Jara (Kiến tạo: Joaquin Larrivey) 90 | |
Bryan Vejar (Thay: Ethan Espinoza) 90 | |
Javier Rojas (Thay: Jorge Henriquez) 90 | |
Jean Meneses 90+6' |
Thống kê trận đấu Deportes Concepcion vs Club Deportes Limache


Diễn biến Deportes Concepcion vs Club Deportes Limache
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Jorge Henriquez rời sân và được thay thế bởi Javier Rojas.
Ethan Espinoza rời sân và được thay thế bởi Bryan Vejar.
Joaquin Larrivey đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Aldrix Jara đã ghi bàn!
Alfonso Parot rời sân và được thay thế bởi Marcos Arturia.
Misael Davila đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Ariel Caceres đã ghi bàn!
Matias Cavalleri rời sân và được thay thế bởi Aldrix Jara.
Carlos Escobar rời sân và được thay thế bởi Joaquin Larrivey.
Thẻ vàng cho Marcelo Flores.
V À A A O O O - Misael Llanten đã ghi bàn!
V À A A O O O - Misael Llanten đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Vicente Alvarez rời sân và được thay thế bởi Carlos Morales.
Matias Cavalleri đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jorge Henriquez đã ghi bàn!
Matias Cavalleri đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Deportes Concepcion vs Club Deportes Limache
Deportes Concepcion (4-2-3-1): Nicolas Araya (25), Ariel Caceres (4), Norman Rodriguez (21), Fausto Grillo (37), Dilan Varas (29), Yonathan Rodriguez (18), Misael Davila (22), Matias Cavalleri (24), Jorge Henriquez (20), Ethan Espinoza (30), Carlos Escobar (9)
Club Deportes Limache (5-4-1): Claudio González (17), Misael Llanten (25), Augusto Ezequiel Aguirre (2), Axel Alfonzo (5), Alfonso Parot (24), Marcelo Flores (4), Vicente Ulloa (15), Jean Meneses (16), Cesar Fuentes (6), Popin (19), Gonzalo Sosa (9)


| Thay người | |||
| 78’ | Matias Cavalleri Aldrix Jara | 31’ | Vicente Alvarez Carlos Morales |
| 78’ | Carlos Escobar Joaquin Oscar Larrivey | 82’ | Alfonso Parot Marcos Arturia |
| 90’ | Ethan Espinoza Brayan Vejar | ||
| 90’ | Jorge Henriquez Javier Rojas | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Cesar | Matias Borguez | ||
Brayan Vejar | Benjamin Molina | ||
Cristian Suarez | Carlos Morales | ||
Ignacio Mesias | Joaquin Alberto Montecinos Naranjo | ||
Aldrix Jara | Facundo Marin | ||
Javier Rojas | Flavio Moya | ||
Leenhan Romero | Marcos Arturia | ||
Joaquin Oscar Larrivey | |||
Franco Caceres | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Deportes Concepcion
Thành tích gần đây Club Deportes Limache
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 12 | 0 | 3 | 17 | 36 | T T T T T | |
| 2 | 15 | 7 | 3 | 5 | 4 | 24 | B T H T H | |
| 3 | 15 | 7 | 3 | 5 | 2 | 24 | B T T H T | |
| 4 | 14 | 7 | 2 | 5 | 11 | 23 | B B T B T | |
| 5 | 15 | 7 | 2 | 6 | 1 | 23 | H T B B H | |
| 6 | 15 | 6 | 4 | 5 | 4 | 22 | T T H T B | |
| 7 | 15 | 5 | 7 | 3 | -1 | 22 | B B H T H | |
| 8 | 15 | 6 | 3 | 6 | 7 | 21 | H B B B B | |
| 9 | 13 | 5 | 5 | 3 | 5 | 20 | B H T B T | |
| 10 | 14 | 6 | 2 | 6 | -1 | 20 | T T B B H | |
| 11 | 14 | 5 | 4 | 5 | -9 | 19 | B B T H H | |
| 12 | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | H B T B H | |
| 13 | 15 | 4 | 4 | 7 | -3 | 16 | H B T H H | |
| 14 | 15 | 4 | 2 | 9 | -9 | 14 | T B T B T | |
| 15 | 15 | 4 | 1 | 10 | -10 | 13 | B T B B B | |
| 16 | 14 | 3 | 2 | 9 | -14 | 11 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch