Jeison Fuentealba 45 | |
Luis Rojas 52 | |
Mateo Levato 53 | |
Jeison Fuentealba 61 | |
Angel Gillard 71 | |
Angel Gillard 87 | |
Sebastian Molina 90+3' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Chile
Giao hữu
Hạng 2 Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Deportes Concepcion
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Universidad de Concepcion
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Bảng xếp hạng Hạng 2 Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 5 | 2 | 13 | 29 | B T H T H | |
| 2 | 15 | 7 | 5 | 3 | 11 | 26 | T T T H B | |
| 3 | 15 | 6 | 7 | 2 | 8 | 25 | H H T B B | |
| 4 | 15 | 6 | 5 | 4 | 8 | 23 | B T T T B | |
| 5 | 15 | 6 | 5 | 4 | 6 | 23 | T H H B H | |
| 6 | 15 | 6 | 5 | 4 | 3 | 23 | B T T H T | |
| 7 | 15 | 7 | 2 | 6 | 1 | 23 | T B B B H | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | 2 | 22 | T T B H H | |
| 9 | 15 | 6 | 4 | 5 | 0 | 22 | T B H H H | |
| 10 | 15 | 6 | 4 | 5 | 0 | 22 | B T B T H | |
| 11 | 15 | 6 | 4 | 5 | -2 | 22 | T B T H T | |
| 12 | 15 | 4 | 6 | 5 | -8 | 18 | H B H T T | |
| 13 | 15 | 4 | 4 | 7 | -14 | 16 | B T B T H | |
| 14 | 15 | 2 | 7 | 6 | -4 | 13 | H B H B H | |
| 15 | 15 | 2 | 6 | 7 | -7 | 12 | B B H H T | |
| 16 | 15 | 0 | 3 | 12 | -17 | 3 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

