Thứ Hai, 06/04/2026

Trực tiếp kết quả Deportes Iquique vs San Marcos hôm nay 08-07-2023

Giải Hạng 2 Chile - Th 7, 08/7

Kết thúc

Deportes Iquique

Deportes Iquique

2 : 1

San Marcos

San Marcos

Hiệp một: 2-1
T7, 07:30 08/07/2023
Vòng 17 - Hạng 2 Chile
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Steffan Pino
12
Miguel Sanhueza
34
Mikel Arguinarena
45+3'
Daniel Vicencio
70
Leandro Navarro
90+10'
Fabian Piriz
90+10'

Thống kê trận đấu Deportes Iquique vs San Marcos

số liệu thống kê
Deportes Iquique
Deportes Iquique
San Marcos
San Marcos
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 2
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Chile
Cúp quốc gia Chile
Hạng nhất Chile
18/02 - 2023
Cúp quốc gia Chile
26/06 - 2023
Hạng 2 Chile
08/07 - 2023
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Deportes Iquique

Hạng 2 Chile
29/03 - 2026
23/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
22/02 - 2026
VĐQG Chile
01/12 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây San Marcos

Hạng 2 Chile
28/03 - 2026
24/03 - 2026
17/03 - 2026
08/03 - 2026
03/03 - 2026
21/02 - 2026
23/11 - 2025
19/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CobreloaCobreloa6420914H T T H T
2Puerto MonttPuerto Montt6402412T T T B B
3Deportes RecoletaDeportes Recoleta6402112T B T T B
4MagallanesMagallanes6321211H T B H T
5AntofagastaAntofagasta6312410B B T H T
6Deportes TemucoDeportes Temuco623139H H T H T
7Deportes CopiapoDeportes Copiapo623129T H H T H
8Santiago WanderersSantiago Wanderers623119H T H H T
9San MarcosSan Marcos615028H H H H T
10San LuisSan Luis6141-17H H H H T
11Union EspanolaUnion Espanola6204-26B B B T B
12Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz6123-25H B B T B
13Deportes IquiqueDeportes Iquique6123-25H H B B B
14Curico UnidoCurico Unido6123-65H B T B H
15Union San FelipeUnion San Felipe6123-75H T B H B
16RangersRangers6015-81B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow